coudrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây phỉ: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường mọc hoang, có quả là hạt phỉ ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les noisettes poussent sur le coudrier. (Hạt phỉ mọc trên cây phỉ.)
- On trouve souvent des coudriers en lisière de forêt. (Người ta thường tìm thấy cây phỉ ở rìa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ điển, "coudrier" có thể được dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc nông thôn.
- Le vieux coudrier penchait ses branches sur le ruisseau. (Cây phỉ già nghiêng những cành của nó trên dòng suối.)
Biến thể và từ gần giống
- Noisetier (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "cây phỉ".
- Noisette (n.f): Quả/hạt của cây phỉ.
- Coudre (n.f): Một loại cây khác (cây thanh mai), không nên nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Noisetier: Cây phỉ (từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây phỉ