couturier

Học thuật
Thân thiện
couturier

Le couturier prend les mesures d'une cliente pour une robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ may quần áo nữ: Một người đàn ông làm nghề may, đặc biệt chuyên về việc thiết kế, cắt may tạo ra các bộ trang phục dành cho phụ nữ.
    • (Giải phẫu) may: Một thuật ngữ trong giải phẫu học, chỉ một cụ thểđùi (còn được gọi là muscle couturier).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Ce couturier est célèbre pour ses robes de soirée. (Người thợ may này nổi tiếng với những chiếc váy dạ hội của ông.)
    • Elle a acheté sa tenue chez un grand couturier parisien. ( ấy đã mua bộ trang phục của mình tại một thợ may lớn ở Paris.)
  • Trong giải phẫu:

    • Le muscle couturier est situé dans la cuisse. ( may nằmđùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grand couturier": Một nhà thiết kế thời trang cao cấp, thườngngười đứng đầu một ngôi nhà thời trang danh tiếng.

    • Christian Dior était un grand couturier français. (Christian Dior là một nhà thiết kế thời trang cao cấp người Pháp.)
  • "Maison de couture": Ngôi nhà thời trang, xưởng may hoặc thương hiệu thời trang cao cấp, nơi các couturier làm việc.

    • Elle rêve de travailler dans une maison de couture. ( ấy mơ ước được làm việc trong một ngôi nhà thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Couturière (danh từ giống cái): Nữ thợ may, nhà thiết kế thời trang nữ.

    • Elle est une couturière très talentueuse. ( ấymột nữ thợ may rất tài năng.)
  • Haute couture (danh từ giống cái): Thời trang cao cấp, ngành công nghiệp sản xuất trang phục may đo riêng xa xỉ.

    • La haute couture parisienne est réputée dans le monde entier. (Ngành thời trang cao cấp Paris nổi tiếng khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailleur (danh từ giống đực): Thợ may (nói chung), người chuyên cắt may quần áo.
  • Créateur de mode (danh từ giống đực): Nhà sáng tạo thời trang, nhà thiết kế thời trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "couturier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "couturier")

couturier

Le couturier prend les mesures d'une cliente pour une robe.

danh từ giống đực
  1. thợ may quần áo nữ
  2. (giải phẫu) may (cũng muscle couturier)

Từ chứa "couturier"