couvaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thời gian ấp trứng (của chim): Giai đoạn mà chim mái (hoặc đôi khi chim trống) ngồi trên trứng để giữ ấm, giúp phôi phát triển cho đến khi trứng nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La couvaison dure environ trois semaines pour cette espèce d'oiseau. (Thời gian ấp trứng kéo dài khoảng ba tuần đối với loài chim này.)
- Pendant la couvaison, la femelle quitte rarement le nid. (Trong thời gian ấp trứng, chim mái hiếm khi rời tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en couvaison": đang trong giai đoạn ấp trứng.
- La poule est en couvaison depuis dix jours. (Con gà mái đang trong thời kỳ ấp trứng được mười ngày rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Couver (động từ): ấp trứng, ủ (bệnh).
- L'oiseau couve ses œufs. (Con chim đang ấp trứng của nó.)
Couveuse (danh từ giống cái): máy ấp trứng, lồng ấp (cho trẻ sơ sinh).
- Les poussins sont nés dans une couveuse. (Những chú gà con được nở ra từ một máy ấp trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Incubation (danh từ giống cái): sự ấp trứng, thời kỳ ủ bệnh. (Từ này có thể dùng trong cả sinh học và y học).
danh từ giống cái
- thời gian ấp trứng (chim)