couvaison

Học thuật
Thân thiện
couvaison

Une poule couve ses œufs pendant la couvaison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời gian ấp trứng (của chim): Giai đoạn chim mái (hoặc đôi khi chim trống) ngồi trên trứng để giữ ấm, giúp phôi phát triển cho đến khi trứng nở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La couvaison dure environ trois semaines pour cette espèce d'oiseau. (Thời gian ấp trứng kéo dài khoảng ba tuần đối với loài chim này.)
    • Pendant la couvaison, la femelle quitte rarement le nid. (Trong thời gian ấp trứng, chim mái hiếm khi rời tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en couvaison": đang trong giai đoạn ấp trứng.
    • La poule est en couvaison depuis dix jours. (Con gà mái đang trong thời kỳ ấp trứng được mười ngày rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Couver (động từ): ấp trứng, ủ (bệnh).

    • L'oiseau couve ses œufs. (Con chim đang ấp trứng của .)
  • Couveuse (danh từ giống cái): máy ấp trứng, lồng ấp (cho trẻ sơ sinh).

    • Les poussins sont nés dans une couveuse. (Những chú gà con được nở ra từ một máy ấp trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incubation (danh từ giống cái): sự ấp trứng, thời kỳ ủ bệnh. (Từ này có thể dùng trong cả sinh học y học).
couvaison

Une poule couve ses œufs pendant la couvaison.

danh từ giống cái
  1. thời gian ấp trứng (chim)

Từ gần giống