cuvaison

Học thuật
Thân thiện
cuvaison

La cuvaison est une étape importante dans la fabrication du vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sựrượu, thời gianrượu: "cuvaison" chỉ quá trình hoặc khoảng thời gian rượu (đặc biệtrượu vang) đượctrong thùng, bể hoặc bồn chứa để lên men phát triển hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cuvaison de ce vin rouge dure trois semaines. (Thời gianrượu vang đỏ này kéo dài ba tuần.)
    • La température est un facteur crucial pendant la cuvaison. (Nhiệt độmột yếu tố then chốt trong suốt quá trìnhrượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en cuvaison": đang trong quá trình ủ.
    • Le vin est encore en cuvaison. (Rượu vang vẫn đang trong quá trình ủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuvage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sựrượu".

    • Le cuvage est une étape essentielle en vinification. (Việcrượumột giai đoạn thiết yếu trong quy trình sản xuất rượu vang.)
  • Cuvier (danh từ giống đực): bể, bồn hoặc thùng lớn dùng đểrượu.

    • Le raisin est mis à fermenter dans le cuvier. (Nho được đưa vào lên men trong bể ủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermentation (danh từ giống cái): sự lên men (một phần của quá trình "cuvaison").
  • Macération (danh từ giống cái): sự ngâm ủ (thường dùng cho rượu vang đỏ, là một khía cạnh của "cuvaison").
cuvaison

La cuvaison est une étape importante dans la fabrication du vin.

danh từ giống cái
  1. xem cuvage

Từ gần giống

Từ chứa "cuvaison"