cuvaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ủ rượu, thời gian ủ rượu: "cuvaison" chỉ quá trình hoặc khoảng thời gian rượu (đặc biệt là rượu vang) được ủ trong thùng, bể hoặc bồn chứa để lên men và phát triển hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuvaison de ce vin rouge dure trois semaines. (Thời gian ủ rượu vang đỏ này kéo dài ba tuần.)
- La température est un facteur crucial pendant la cuvaison. (Nhiệt độ là một yếu tố then chốt trong suốt quá trình ủ rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en cuvaison": đang trong quá trình ủ.
- Le vin est encore en cuvaison. (Rượu vang vẫn đang trong quá trình ủ.)
Biến thể và từ gần giống
Cuvage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng chỉ "sự ủ rượu".
- Le cuvage est une étape essentielle en vinification. (Việc ủ rượu là một giai đoạn thiết yếu trong quy trình sản xuất rượu vang.)
Cuvier (danh từ giống đực): bể, bồn hoặc thùng lớn dùng để ủ rượu.
- Le raisin est mis à fermenter dans le cuvier. (Nho được đưa vào lên men trong bể ủ.)
Từ đồng nghĩa
- Fermentation (danh từ giống cái): sự lên men (một phần của quá trình "cuvaison").
- Macération (danh từ giống cái): sự ngâm ủ (thường dùng cho rượu vang đỏ, là một khía cạnh của "cuvaison").
danh từ giống cái
- xem cuvage