couverture

couverture

A pastry chef carefully melts couverture for a chocolate dessert.

Định nghĩa

Danh từ: - --la phủ (couverture): Một loại --la chất lượng cao chứa ít nhất 32% ca cao, được sử dụng chuyên nghiệp trong làm bánh kẹo để phủ, nhúng, hoặc tạo hình các sản phẩm --la.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp bánh ngọt đã sử dụng couverture chất lượng cao để phủ lên những viên kẹo truffle.)
  • (Couverture tan chảy mượt mà tạo ra lớp hoàn thiện bóng cho các loại --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couverture chocolate": thường được gọi là "--la couverture" để nhấn mạnh hàm lượng ca cao cao, khác với --la thông thường.
    • For tempering, you need couverture chocolate with at least 32% cocoa butter. (Đểnhiệt, bạn cần --la couverture ít nhất 32% ca cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Couverture (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loại --la phủ này.
    • Couverture quality is essential for professional chocolate making. (Chất lượng couverture yếu tố thiết yếu trong làm --la chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • --la phủ: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • --la chuyên nghiệp: nhấn mạnh mục đích sử dụng trong ngành bánh kẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "couverture" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "couverture".)

Từ gần giống