couverture

Học thuật
Thân thiện
couverture

Une mère met une couverture sur son enfant qui dort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chăn, mền: Vật dùng để đắp, giữ ấm khi ngủ.
    • Mái nhà: Phần trên cùng của một công trình xây dựng, tác dụng che mưa, che nắng.
    • Bìa (sách, vở), giấy bọc (sách...): Lớp bên ngoài dùng để bảo vệ hoặc trang trí cho sách vở.
    • Lớp bọc, lớp phủ: Lớp vật liệu bao phủ bên ngoài một vật thể.
    • (Nghĩa bóng) Vỏ bọc, danh nghĩa: Cái bề ngoài, lý do được đưa ra để che giấu mục đích thực sự.
    • (Kinh tế) Tài chính Sự bảo đảm thanh toán; tiền bảo đảm: Tài sản hoặc số tiền dùng làm đảm bảo cho một nghĩa vụ tài chính.
    • (Quân sự) Bố cục phòng vệ: Sự sắp xếp lực lượng hoặc phương tiện để bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il fait froid, prends une couverture. (Trời lạnh đấy, hãy lấy một cái chăn.)
    • La couverture de la maison est en tuiles. (Mái nhà được lợp bằng ngói.)
    • J'aime la couverture colorée de ce livre. (Tôi thích bìa sách nhiều màu sắc của cuốn sách này.)
    • Cette glace a une couverture de chocolat. (Cây kem này có một lớp phủ sô-cô-la.)
    • Il agit sous couverture d'amitié. (Hắn ta hành động dưới vỏ bọc của tình bạn.)
    • La banque demande une couverture financière pour le prêt. (Ngân hàng yêu cầu một khoản bảo đảm tài chính cho khoản vay.)
    • Les soldats ont établi une couverture autour du camp. (Các binh sĩ đã thiết lập một thế trận phòng vệ xung quanh doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sous couverture de: Dưới danh nghĩa là, lấy cớ là.

    • Il est entré sous couverture de journaliste. (Hắn đã vào dưới danh nghĩa nhà báo.)
  • Tirer la couverture à soi: (Thành ngữ) Giành phần hơn, giành lấy lợi ích hoặc sự chú ý về phía mình.

    • Arrête de tirer la couverture à toi, laisse les autres parler. (Đừng giành phần hơn nữa, hãy để người khác nói.)
Biến thể từ liên quan
  • Couvert (adj): Được che phủ, mái che.
  • Couvrir (động từ): Che phủ, bao trùm.
  • Plantes de couverture (danh từ, nông nghiệp): Cây phủ đất (loại cây trồng để bảo vệ cải tạo đất).
Từ đồng nghĩa
  • Couette: Chăn lông , chăn (một loại chăn cụ thể).
  • Toit: Mái nhà.
  • Jaquette: Bìa sách (bìa giấy bọc ngoài).
  • Garantie: Sự bảo đảm, sự bảo hành (trong bối cảnh tài chính).
Thành ngữ liên quan
  • Tirer la couverture à soi: (Đã giải thíchtrên) Giành phần hơn.
  • Être sous couverture: (Đặc biệt trong ngữ cảnh gián điệp) Hoạt động bí mật dưới một danh tính giả.
    • L'agent est sous couverture depuis six mois. (Điệp viên đã hoạt động bí mật dưới vỏ bọc từ sáu tháng nay.)
couverture

Une mère met une couverture sur son enfant qui dort.

danh từ giống cái
  1. chăn, mền
  2. mái nhà
  3. bìa (sách, vở), giấy bọc (sách...)
  4. lớp bọc, lớp phủ
    • Couverture de chocolat
      lớp bọc sôcôla (ngoài kẹo)
  5. (nghĩa bóng) vỏ bọc, danh nghĩa
    • Sous couverture de
      dưới danh nghĩa là, lấy cớ
  6. (kinh tế) tài chánh sự bảo đảm thanh toán; tiền bảo đảm
  7. (quân sự) bố cục phòng vệ
    • plantes de couverture
      (nông nghiệp) cây phủ đất
    • tirer la couverture à soi
      giành phần hơn

Từ gần giống

Từ chứa "couverture"