covalency

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liên kết cộng hóa trị: "covalency" một khái niệm trong hóa học chỉ loại liên kết hóa học được hình thành do sự dùng chung một hoặc nhiều cặp electron giữa các nguyên tử.
    • Số cộng hóa trị: "covalency" cũng có thể chỉ số lượng liên kết cộng hóa trị một nguyên tử có thể tạo ra, tức là số cặp electron có thể chia sẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The covalency of the bond in a hydrogen molecule (H₂) is one. (Số cộng hóa trị của liên kết trong phân tử hydro (H₂) một.)
    • Water has a high covalency in its O-H bonds. (Nước tính cộng hóa trị cao trong các liên kết O-H của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coordinate covalency": cộng hóa trị phối trí, một dạng liên kết cộng hóa trị trong đó cả hai electron dùng chung đều được cung cấp bởi một nguyên tử.
    • In an ammonium ion, one of the bonds is a coordinate covalency. (Trong ion amoni, một trong các liên kết liên kết cộng hóa trị phối trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Covalence (n): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "covalency".
    • The terms "covalence" and "covalency" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "covalence" "covalency" thường được dùng thay thế cho nhau.)
  • Covalent (adj): thuộc về liên kết cộng hóa trị.
    • A covalent bond is very strong. (Liên kết cộng hóa trị rất bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Covalence: liên kết cộng hóa trị, số cộng hóa trị.
Noun
  1. giống covalence

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống