covalence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cộng hóa trị: Số liên kết cộng hóa trị mà một nguyên tử có thể hình thành, đặc trưng bởi việc các nguyên tử chia sẻ cặp electron trong một hợp chất hóa học.
- Đồng hóa trị: (Cách gọi khác) Chỉ khả năng liên kết của một nguyên tử thông qua việc dùng chung electron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carbon atom has a covalence of four. (Nguyên tử cacbon có cộng hóa trị bằng bốn.)
- Understanding the concept of covalence is fundamental in organic chemistry. (Hiểu khái niệm về cộng hóa trị là nền tảng trong hóa học hữu cơ.)
- The molecule's stability is determined by the covalence of its bonds. (Độ ổn định của phân tử được quyết định bởi cộng hóa trị của các liên kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Single/Double/Triple covalence": Chỉ cộng hóa trị đơn, đôi, hoặc ba, tương ứng với việc chia sẻ một, hai, hoặc ba cặp electron.
- Oxygen typically forms a double covalence in water molecules. (Oxy thường hình thành cộng hóa trị đôi trong các phân tử nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Covalent (tính từ): thuộc về liên kết cộng hóa trị.
- A covalent bond is very strong. (Liên kết cộng hóa trị rất bền.)
- Covalency (danh từ): một cách viết khác của "covalence", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Electron-sharing valence: Hóa trị dựa trên sự chia sẻ electron. (Thuật ngữ chuyên ngành mô tả)
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nghĩa "đồng hóa trị" ít phổ biến hơn "cộng hóa trị".
Noun
- cộng hóa trị
- đồng hóa trị