covenanted
/'kʌvinəntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc: Chỉ trạng thái hoặc đối tượng bị ràng buộc bởi một giao ước, thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức và có tính chất long trọng.
- Có ký giao kèo: Chỉ việc đã tham gia vào một thỏa thuận chính thức, thường là thông qua một văn bản ký kết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The covenanted employees received specific benefits outlined in their agreement. (Những nhân viên có ký giao kèo nhận được các quyền lợi cụ thể được nêu trong thỏa thuận của họ.)
- As a covenanted servant of the company, he could not work for competitors. (Là một người phục vụ bị giao kèo ràng buộc của công ty, anh ta không thể làm việc cho các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "covenanted civil servant": công chức được tuyển dụng theo một thỏa thuận đặc biệt (thường trong lịch sử, chỉ các vị trí cao cấp trong chính quyền thuộc địa Anh).
- He was part of the covenanted civil service in British India. (Ông ấy từng là một phần của đội ngũ công chức có giao kèo ở Ấn Độ thuộc Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Covenant (danh từ): giao ước, hiệp ước, khế ước.
- They signed a covenant not to disclose the secret. (Họ đã ký một giao ước không tiết lộ bí mật.)
- Covenant (động từ): cam kết, giao ước (một cách long trọng).
- The two parties covenanted to share the profits equally. (Hai bên cam kết chia đều lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Bound by agreement: bị ràng buộc bởi thỏa thuận.
- Contracted: có hợp đồng, đã ký kết.
- Pledged: đã cam kết.
Từ trái nghĩa
- Uncovenanted: không bị ràng buộc bởi giao kèo.
- Voluntary: tự nguyện, không bắt buộc.
tính từ
- bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèo