cover song
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản ghi âm lại, bản trình diễn lại: Một bản thu âm hoặc trình diễn trực tiếp của một bài hát, được thực hiện bởi một nghệ sĩ khác với nghệ sĩ đã thu âm hoặc làm nổi tiếng bài hát đó lần đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her band performed an amazing cover song of a classic rock hit. (Ban nhạc của cô ấy trình diễn một bản cover tuyệt vời của một bản hit rock cổ điển.)
- Many singers release a cover song to pay tribute to their musical idols. (Nhiều ca sĩ phát hành một bản hát lại để tỏ lòng tôn kính với thần tượng âm nhạc của họ.)
- The radio station plays a lot of modern cover songs of old pop tunes. (Đài phát thanh phát rất nhiều bản trình bày lại hiện đại của các giai điệu pop cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a cover of a song": thực hiện một bản cover của một bài hát.
- The new band decided to do a cover of a song from the 80s for their debut. (Ban nhạc mới quyết định thực hiện một bản cover một bài hát từ thập niên 80 cho lần ra mắt của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover (n, viết tắt thông dụng của "cover song"): bản cover.
- Their latest single is a cover of a famous jazz standard. (Đĩa đơn mới nhất của họ là một bản cover của một bản jazz tiêu chuẩn nổi tiếng.)
- Cover version (n, đồng nghĩa): phiên bản cover.
- I prefer the original, but this cover version has a unique style. (Tôi thích bản gốc hơn, nhưng phiên bản cover này có một phong cách độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Rendition: bản trình bày, bản diễn giải (một bài hát).
- Version: phiên bản (của một bài hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cover song".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "cover song".)
Noun
- bản ghi âm lại của một bài hát nổi tiếng.
- they made a cover of a Beatles' songHọ làm bản ghi âm lại cho một bài hát của ban nhạc Beatles