cover
Danh từ:
- Vật che phủ, lớp phủ: Một vật được đặt lên trên hoặc bao quanh một vật khác để che, bảo vệ hoặc giấu đi.
- Bìa, vỏ bọc: Phần bên ngoài của một vật như sách, tạp chí, hoặc hộp đựng.
- Nơi ẩn náu, chỗ trú: Một địa điểm hoặc tình huống cung cấp sự bảo vệ hoặc che giấu.
- Sự bảo hiểm, sự bảo vệ: Sự bảo đảm tài chính hoặc sự bảo vệ chống lại rủi ro.
Động từ:
- Che phủ, bao phủ: Đặt một thứ gì đó lên trên hoặc bao quanh một vật khác.
- Bao gồm, đề cập đến: Chứa đựng hoặc xử lý một loạt các chủ đề, khu vực hoặc ý tưởng.
- Đi qua, di chuyển qua: Di chuyển một quãng đường nhất định.
- Bảo vệ, che chở: Cung cấp sự bảo vệ, đặc biệt là chống lại sự tấn công hoặc nguy hiểm.
- Đảm nhiệm, thay thế tạm thời: Thực hiện nhiệm vụ hoặc công việc của người khác trong thời gian họ vắng mặt.
- Báo cáo, đưa tin: Thu thập và trình bày tin tức về một sự kiện cho một tờ báo, đài truyền hình, v.v.
Danh từ:
- Put the cover back on the pot. (Hãy đậy vung lại vào nồi.)
- The book has a beautiful leather cover. (Cuốn sách có bìa da rất đẹp.)
- The soldiers took cover behind the wall. (Những người lính ẩn nấp sau bức tường.)
- Do you have health insurance cover? (Bạn có bảo hiểm y tế không?)
Động từ:
- She covered the table with a white cloth. (Cô ấy phủ một tấm vải trắng lên bàn.)
- The report covers all aspects of the problem. (Báo cáo đề cập đến mọi khía cạnh của vấn đề.)
- We covered 300 kilometers today. (Hôm nay chúng tôi đã đi được 300 km.)
- The fighter jets covered the ground troops. (Máy bay chiến đấu yểm hộ cho lực lượng mặt đất.)
- Can you cover for me while I'm at the doctor's? (Bạn có thể thay tôi làm việc khi tôi đi khám bác sĩ được không?)
- A journalist was sent to cover the election. (Một phóng viên được cử đi đưa tin về cuộc bầu cử.)
"under cover of": dưới sự che chở/che giấu của (cái gì đó, như bóng tối, danh nghĩa).
- The thieves escaped under cover of darkness. (Những tên trộm trốn thoát dưới màn đêm.)
"to cover one's tracks": xóa dấu vết, che giấu hành động của mình.
- He tried to cover his tracks by deleting the computer files. (Hắn cố gắng xóa dấu vết bằng cách xóa các tập tin trên máy tính.)
"to cover a loss": bù đắp một khoản lỗ.
- The insurance policy will cover the loss. (Hợp đồng bảo hiểm sẽ bù đắp khoản lỗ.)
Coverage (n): Phạm vi bao phủ, sự bảo hiểm, sự đưa tin.
- The news channel has extensive election coverage. (Kênh tin tức có phạm vi đưa tin về bầu cử rộng rãi.)
Covering (n): Lớp phủ, vật phủ.
- A light covering of snow. (Một lớp tuyết phủ mỏng.)
Covered (adj): Được che phủ, có mái che.
- a covered walkway. (một lối đi có mái che.)
- Danh từ: Lid (nắp), shelter (nơi trú ẩn), protection (sự bảo vệ), insurance (bảo hiểm).
- Động từ: Conceal (che giấu), include (bao gồm), protect (bảo vệ), report (báo cáo), substitute (thay thế).
Cover for (someone): Làm thay, bào chữa cho ai.
- I'll cover for you if the boss asks where you are. (Tôi sẽ nói thay cho bạn nếu sếp hỏi bạn đang ở đâu.)
Cover up: Che đậy, giấu giếm (một sự thật, lỗi lầm).
- They tried to cover up the scandal. (Họ đã cố gắng che đậy vụ bê bối.)
Cover (something) up: Che kín, đậy kín (vật gì).
- Cover up the food to keep the flies away. (Hãy đậy kín thức ăn để tránh ruồi.)
Don't judge a book by its cover: Đừng đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó (ý nói đừng đánh giá người/vật qua vẻ bề ngoài).
- He seems quiet, but don't judge a book by its cover – he's actually very funny. (Anh ấy trông có vẻ trầm lặng, nhưng đừng đánh giá qua vẻ ngoài – thực ra anh ấy rất hài hước.)
From cover to cover: Từ đầu đến cuối (thường dùng cho sách).
- I read the novel from cover to cover in one day. (Tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết từ đầu đến cuối trong một ngày.)
Break cover: Rời khỏi nơi ẩn náu, lộ diện.
- The deer broke cover and ran across the field. (Con hươu chạy ra khỏi bụi rậm và băng qua cánh đồng.)
- vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
- under the same covertrong cùng một bọc, trong cùng một phong bì
- vung, nắp
- the cover of a panvung chão, vung xoong
- lùm cây, bụi rậm
- chỗ núp, chỗ trốn, chỗ trú
- màn che, lốt, mặt nạ ((nghĩa bóng))
- under the cover of religionđội lốt tôn giáo, giả danh tôn giáo
- bộ đồ ăn cho một người (ở bàn ăn)
- (thương nghiệp) tiền bảo chứng
Idioms
- air coverlực lượng không quân yểm hộ (cho một cuộc hành quân)
- to break coverra khỏi nơi trú ẩn (thú rừng)
- to read a book from cover to coverđọc một quyển sách từ đầu đến cuối
- to take cover(quân sự) ẩn núp
- che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc
- to cover a wall with paperdán giấy phủ lên tường
- to cover one's face with one's handslấy tay che mặt
- to cover someone with disgrace(nghĩa bóng) ghẻ lạnh ai, bỏ rơi ai
- to cover oneself with gloryđược vẻ vang
- mặc quần áo, đội mũ
- cover yourself up, it's cold todayhôm nay trời lạnh đấy mắc quần áo ấm vào
- to stand covered; to remain coveredcứ đội mũ, cứ để nguyên mũ trên đầu, không bỏ ra
- (quân sự) che chở, bảo vệ, yểm hộ; khống chế, kiểm soát
- to cover the retreatyểm hộ cuộc rút lui
- to cover an areakhống chế cả một vùng (pháo đài, ổ pháo...), kiểm soát cả một vùng
- giấu, che giấu, che đậy
- to cover one's confusionche dấu sự bối rối
- to cover one's trackslàm mất dấu vết
- bao gồm, bao hàm, gồm
- the definition does not cover all the meanings of the wordđịnh nghĩa đó không bao hàm được tất cả ý của từ
- the book covers the whole subjectcuốn sách bao hàm toàn bộ vấn đề
- trải ra
- the city covers ten square milesthành phố trải ra trên mười dặm vuông
- đi được
- to cover sixty kilometres in three hoursđi được sáu kilômét trong ba tiếng đồng hồ
- đủ để bù đắp lại được, đủ để trả
- this must be enough to cover your expensessố tiền này ắt là đủ để trả các khoản chi tiêu của anh
- to cover a lossđủ để bù đắp lại chỗ mất mát
- nhằm, chĩa vào (ai)
- to cover someone with a revolverchĩa súng lục vào ai
- ấp (trứng)
- (động vật học) phủ (cái), nhảy (cái)
- theo dõi (dự) để điện tin tức về nhà báo
- to cover a conferencetheo dõi (dự) một hội nghị với tư cách là phóng viên
- bảo hiểm
- a covered housemột toà nhà có bảo hiểm
Idioms
- to cover inche phủ, phủ kín
- to cover upbọc kỹ, bọc kín