cover version
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản thu âm lại (một bài hát): Một bản thu âm mới của một bài hát, được thực hiện bởi một nghệ sĩ khác với nghệ sĩ đã thu âm hoặc làm cho bài hát đó nổi tiếng lần đầu tiên. Thuật ngữ này thường được rút gọn thành "cover".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her cover version of "Hallelujah" is even more emotional than the original. (Bản thu âm lại bài "Hallelujah" của cô ấy thậm chí còn xúc động hơn bản gốc.)
- The band is known for their amazing cover versions of classic rock songs. (Ban nhạc được biết đến với những bản thu âm lại tuyệt vời các bài hát rock cổ điển.)
- Making a good cover version requires both respect for the original and a personal touch. (Tạo ra một bản thu âm lại hay đòi hỏi sự tôn trọng bản gốc và dấu ấn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a cover version of something": thực hiện một bản thu âm lại bài hát nào đó.
- Many young singers dream of doing a cover version of a famous song. (Nhiều ca sĩ trẻ mơ ước được thực hiện một bản thu âm lại một bài hát nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover song (n): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "cover version". Đây là cách nói phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
- "Blinding Lights" is a popular choice for cover songs on social media. ("Blinding Lights" là một lựa chọn phổ biến cho các bản thu âm lại trên mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Cover: bản cover (cách nói rút gọn, thông dụng).
- Rendition: bản trình diễn/bản thể hiện lại (nhấn mạnh đến cách diễn giải và thể hiện cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cover version")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "cover version")
Noun
- giống cover song