coverlet

/'kʌvəlit/ Cách viết khác : (coverlid) /'kʌvəlid/
Học thuật
Thân thiện
coverlet

A colorful coverlet is neatly folded at the foot of the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn phủ giường, vải phủ giường trang trí: Một tấm vải trang trí, thường kích thước nhỏ hơn chăn ga gối đệm đầy đủ, được dùng để phủ lên trên cùng của giường nhằm mục đích thẩm mỹ hoặc giữ ấm nhẹ. thường được may chần (quilted).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She folded the embroidered coverlet neatly at the foot of the bed. ( ấy gấp gọn tấm khăn phủ giường thêucuối giường.)
    • The antique coverlet added a touch of color to the bedroom. (Tấm vải phủ giường cổ điển đã thêm một chút màu sắc cho phòng ngủ.)
    • In winter, they use a thick, quilted coverlet for extra warmth. (Vào mùa đông, họ dùng một tấm phủ giường dày, chần để giữ ấm thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hand-stitched coverlet": Một tấm phủ giường được may thủ công, thường chỉ sự tinh xảo giá trị.
    • The museum displayed a beautiful hand-stitched coverlet from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một tấm phủ giường may tay tuyệt đẹp từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Coverlid (danh từ): Cách viết/biến thể hơn của "coverlet", cùng nghĩa.
  • Bedspread (danh từ): Khăn trải giường, thường kích thước lớn phủ toàn bộ giường chạm sàn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nhưng thường dày trang trọng hơn "coverlet".
  • Quilt (danh từ): Chăn chần, chăn mền (thường lớp bông bên trong được may chần cố định), có thể dùng như một tấm phủ giường.
  • Throw (danh từ): Khăn/ chăn ném, thường nhỏ hơn, dùng để phủ lên ghế sofa hoặc chân khi ngồi, đôi khi cũng dùng để phủ trang trí lên giường.
Từ đồng nghĩa
  • Bedcover: Vải phủ giường (từ tổng quát).
  • Counterpane: Khăn trải giường (từ cổ điển, ít dùng trong hiện đại).
Thành ngữ liên quan
coverlet

A colorful coverlet is neatly folded at the foot of the bed.

danh từ
  1. khăn phủ giường

Từ gần giống

Từ chứa "coverlet"