coverlid
/'kʌvəlit/ Cách viết khác : (coverlid) /'kʌvəlid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn phủ giường: Một tấm vải hoặc chăn nhỏ, thường trang trí, được dùng để phủ lên trên cùng của giường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She smoothed the embroidered coverlid before the guests arrived. (Cô ấy vuốt phẳng tấm khăn phủ giường có thêu trước khi khách đến.)
- The antique coverlid was passed down through generations. (Tấm khăn phủ giường cổ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under the coverlid": dưới tấm khăn phủ giường (một cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ xưa để chỉ việc ở trên giường).
- The child was safely tucked under the warm coverlid. (Đứa trẻ được quấn an toàn dưới tấm khăn phủ giường ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coverlet (danh từ): Một biến thể phổ biến hơn của "coverlid", cùng nghĩa là khăn phủ giường, chăn trang trí.
- She chose a floral coverlet for the bed. (Cô ấy chọn một tấm chăn phủ giường hoa văn.)
Từ đồng nghĩa
- Bedspread: Khăn trải giường, chăn phủ giường.
- Counterpane: Chăn phủ giường (từ ngữ cổ hơn).
Lưu ý
- "Coverlid" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "coverlet". Nó mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
danh từ
- khăn phủ giường