cow dung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân bò: Chất thải rắn của con bò, thường được sử dụng như một loại phân bón hữu cơ hoặc nhiên liệu sau khi phơi khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in the village use cow dung as fertilizer for their crops. (Những người nông dân trong làng sử dụng phân bò làm phân bón cho cây trồng của họ.)
- The children made bricks from a mixture of clay and cow dung. (Những đứa trẻ làm gạch từ hỗn hợp đất sét và phân bò.)
- In some cultures, dried cow dung is burned as a source of fuel for cooking. (Ở một số nền văn hóa, phân bò khô được đốt làm nhiên liệu để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cow dung cake": Bánh phân bò (phân bò được nhào nặn thành hình tròn, dẹt và phơi khô để dùng làm nhiên liệu).
- The smoke from burning cow dung cakes has a distinct smell. (Khói từ việc đốt các bánh phân bò có mùi đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Manure (n): Phân chuồng nói chung (có thể từ bò, ngựa, gà...), thường đã qua ủ hoai để bón cho đất.
- Dung (n): Phân động vật (nói chung, từ bò, voi, ngựa...).
Từ đồng nghĩa
- Cow pat (n): Cụm từ thông tục chỉ một đống phân bò tươi, thường còn nguyên hình dạng trên mặt đất.