cowage

Học thuật
Thân thiện
cowage

The farmer planted cowage to enrich the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu Mỹ: Một loại cây leo thân gỗ hằng năm, nguồn gốc từ châu Á, thuộc họ đậu. Cây này hoa màu tím mọc thành chùm dài quả nhiều lông . Lông từ quả cây này đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cowage is sometimes cultivated for green manure. (Cây đậu Mỹ đôi khi được trồng để làm phân xanh.)
    • The stinging hairs of the cowage plant must be handled with care. (Những sợi lông gây ngứa của cây đậu Mỹ phải được xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Lông từ quả cây đậu Mỹ (cowage) đôi khi được trộn với mật ong sử dụng như một loại thuốc tẩy giun.
    • A traditional remedy uses cowage hairs mixed with honey as a vermifuge. (Một phương thuốc truyền thống sử dụng lông cây đậu Mỹ trộn với mật ong làm thuốc tẩy giun.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowhage: Một cách viết khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại cây.
  • Mucuna pruriens: Tên khoa học của cây đậu Mỹ (cowage).
Từ đồng nghĩa
  • Velvet bean: Đậu nhung (một tên gọi thông thường khác cho cùng loại cây).
cowage

The farmer planted cowage to enrich the soil.

Noun
  1. (thực vật học) cây đậu Mỹ.

Từ gần giống