cowbarn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng bò: Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để nhốt và chăm sóc bò, đặc biệt là trong các trang trại. "Cowbarn" là nơi bò được cho ăn, nghỉ ngơi và có thể được vắt sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer milks the cows every morning in the cowbarn. (Người nông dân vắt sữa bò mỗi sáng trong chuồng bò.)
- The old cowbarn was renovated into a cozy event space. (Chuồng bò cũ đã được cải tạo thành một không gian tổ chức sự kiện ấm cúng.)
- We need to clean the cowbarn before the new cattle arrive. (Chúng ta cần dọn dẹp chuồng bò trước khi đàn gia súc mới tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "cowbarn" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc khi mô tả các trang trại. Nó có thể mang sắc thái gợi nhớ đến nông thôn và đời sống trang trại hơn là các thuật ngữ công nghiệp hiện đại như "dairy facility" (cơ sở chăn nuôi bò sữa).
Biến thể và từ gần giống
- Cowshed (n): Chuồng bò. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "cowbarn".
- Barn (n): Kho, chuồng trại (nói chung). "Cowbarn" là một loại "barn" cụ thể dành cho bò.
- Byre (n): Chuồng bò (cách dùng chủ yếu ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Cowshed: Chuồng bò.
- Cattle barn: Chuồng gia súc (có thể dùng cho các loại gia súc khác ngoài bò).
- Dairy barn: Chuồng bò sữa (nhấn mạnh mục đích lấy sữa).