byre
/'baiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng bò: Một tòa nhà hoặc công trình đơn giản, thường ở nông trại, được sử dụng để nhốt và chăm sóc gia súc, đặc biệt là bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer cleaned the byre every morning. (Người nông dân dọn dẹp chuồng bò mỗi sáng.)
- The cows were led back to the byre at dusk. (Những con bò được dẫn trở lại chuồng vào lúc hoàng hôn.)
- The old stone byre has been converted into a workshop. (Chuồng bò bằng đá cũ đã được cải tạo thành một xưởng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc văn học mô tả đời sống nông thôn. Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương hơn so với các từ hiện đại như "cowshed".
Biến thể và từ gần giống
- Cowshed (n): chuồng bò (từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn).
- Barn (n): kho thóc, chuồng trại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nơi chứa cỏ khô, máy móc hoặc nhiều loại gia súc).
- Stable (n): chuồng ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Cowshed: chuồng bò.
- Cowhouse: nhà cho bò.