cowpox

cowpox

A farmer checks a cow's udder for signs of cowpox.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh đậu : "cowpox" một bệnh do virus gây ra ở , đặc trưng bởi các tổn thương da nhẹ, thường xuất hiệnbầu . Bệnh này từng được sử dụng để tiêm chủng cho con người nhằm phòng ngừa bệnh đậu mùa.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra bệnh đậu đã dẫn đến sự phát triển của vắc-xin đậu mùa.)
  • (Nông dân nên theo dõi gia súc của mình để phát hiện dấu hiệu của bệnh đậu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract cowpox": mắc bệnh đậu .

    • Humans rarely contract cowpox from infected animals. (Con người hiếm khi mắc bệnh đậu từ động vật bị nhiễm bệnh.)
  • "cowpox virus": virus gây bệnh đậu .

    • The cowpox virus is closely related to the smallpox virus. (Virus đậu liên quan chặt chẽ đến virus đậu mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowpox (n): bệnh đậu (không biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể gặp dạng "cow-pox" ).
  • Smallpox (n): bệnh đậu mùa (bệnh liên quan, từng được phòng ngừa nhờ vắc-xin từ cowpox).
    • Smallpox was eradicated thanks to the cowpox vaccine. (Bệnh đậu mùa đã bị xóa sổ nhờ vắc-xin đậu .)
Từ đồng nghĩa
  • Vaccinia: một loại virus liên quan, thường được dùng trong sản xuất vắc-xin đậu mùa hiện đại (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng cùng mục đích y học).
  • Bovine pox: tên gọi khác của bệnh đậu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cowpox".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cowpox". Tuy nhiên, cụm từ "cowpox vaccine" (vắc-xin đậu ) một thuật ngữ lịch sử quan trọng trong y học.

Từ gần giống

Từ chứa "cowpox"