coxcomb
/'kɔkskoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tự phụ, người hợm hĩnh: Một người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và cách ăn mặc của mình, thường tỏ ra kiêu ngạo và tự mãn về bản thân.
- Mào gà: Phần mào thịt màu đỏ trên đầu của gà trống và một số loài chim thuộc họ gà.
- Mũ hề: (Nghĩa cổ) Một loại mũ có dải ruy-băng đỏ, thường được các anh hề ở triều đình đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ người):
- He strutted around like a coxcomb, admiring himself in every mirror. (Hắn ta đi khệnh khạng như một công tử bột, ngắm nghía bản thân trong mọi tấm gương.)
- Don't be such a coxcomb; no one is impressed by your vanity. (Đừng có mà hợm hĩnh như vậy; không ai bị ấn tượng bởi sự tự mãn của anh đâu.)
- Danh từ (chỉ vật):
- The rooster's bright red coxcomb stood tall on its head. (Cái mào đỏ tươi của con gà trống vươn cao trên đầu nó.)
- In the painting, the court jester wore a traditional coxcomb. (Trong bức tranh, anh hề triều đình đội một chiếc mũ hề truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play the coxcomb": cư xử hoặc tỏ ra như một kẻ hợm hĩnh, tự phụ.
- Ever since he got that promotion, he's been playing the coxcomb in the office. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta cứ tỏ ra hợm hĩnh trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coxcombical (adj, cổ): mang tính chất của một kẻ hợm hĩnh, kiểu cách.
- His coxcombical manners were off-putting to the more modest guests. (Cử chỉ kiểu cách hợm hĩnh của anh ta khiến các vị khách khiêm tốn hơn khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Dandy: công tử ăn diện.
- Fop: người đàn ông quá chú trọng đến trang phục và ngoại hình.
- Popinjay: kẻ khoác lác, hợm hĩnh.
- Beau: công tử, người đàn ông ăn mặc đẹp (có thể mang nghĩa ít tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- As vain as a coxcomb: Tự phụ/hợm hĩnh như một công tử bột.
- He preened in front of the camera, as vain as a coxcomb. (Hắn ta làm dáng trước máy quay, tự phụ như một công tử bột.)
danh từ
- công tử bột
- người tự phụ, người tự mãn, người hợm hĩnh