comb

/koum/
Học thuật
Thân thiện
comb

She carefully uses a comb to untangle her long hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái lược: Một dụng cụ răng, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, dùng để chải, gỡ rối hoặc sắp xếp tóc.
    • Mào (): Phần thịt màu đỏ, hình dạng như lược, mọc trên đầu của gà trống một số loài gia cầm khác.
    • Tổ ong: Cấu trúc hình lục giác bằng sáp do ong tạo ra để chứa mật ấp trứng.
    • Đỉnh, ngọn (sóng, núi): Phần cao nhất, nhọn nhất của một vật thể, dụ như ngọn sóng.
  2. Động từ:

    • Chải (tóc): Hành động dùng lược để làm thẳng, gỡ rối hoặc sắp xếp tóc.
    • Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm một cách hệ thống tỉ mỉ qua một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a beautiful wooden comb. ( ấy đã mua một cái lược gỗ đẹp.)
    • The rooster has a bright red comb. (Con gà trống cái mào đỏ tươi.)
    • Bees store honey in the honeycomb. (Ong lưu trữ mật trong tổ ong.)
  • Động từ:

    • You should comb your hair before going out. (Bạn nên chải tóc trước khi ra ngoài.)
    • The police combed the forest for evidence. (Cảnh sát đã lùng sục khu rừng để tìm bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cut someone's comb": Làm ai đó mất kiêu ngạo, hạ bệ ai.

    • His failure in the competition really cut his comb. (Thất bại trong cuộc thi đã thực sự hạ bệ anh ta.)
  • "to comb out":

    • Chải cho hết rối: It took her an hour to comb out the knots in her hair. ( ấy mất một tiếng để chải cho hết những nút rối trong tóc.)
    • Lọc bỏ, thải hồi (người/vật không cần thiết): The company plans to comb out inefficient departments. (Công ty dự định loại bỏ những bộ phận kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giằng
  • Honeycomb (n): Tổ ong, cấu trúc hình lục giác.

    • The honeycomb structure is very efficient. (Cấu trúc tổ ong rất hiệu quả.)
  • Combing (n): Hành động chải tóc; sợi len ngắn được chải ra.

    • Regular combing is good for your hair. (Việc chải tóc thường xuyên rất tốt cho tóc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lược): Hairbrush (bàn chải tóc), rake (cái cào - cho nghĩa lược thưa).
  • Động từ (chải): Groom (chải chuốt), untangle (gỡ rối).
  • Động từ (lùng sục): Scour (lùng sục), search (tìm kiếm).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
  • Comb through: Xem xét, kiểm tra một cách rất cẩn thận chi tiết.
    • She combed through the old documents to find the contract. ( ấy đã xem xét kỹ lưỡng những tài liệu để tìm hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fine-tooth comb: (Nghĩa đen: lược răng nhuyễn). Dùng để chỉ việc kiểm tra, xem xét một cáchcùng tỉ mỉ kỹ lưỡng.
    • The accountant went over the books with a fine-tooth comb. (Kế toán viên đã kiểm tra sổ sách một cáchcùng tỉ mỉ.)
comb

She carefully uses a comb to untangle her long hair.

danh từ
  1. cái lược
    • a rake (large-tooth, dressing) comb
      lượt thưa
    • a small-tooth
      lượt
  2. (nghành dệt) bàn chải len
  3. lỗ tổ ong
  4. mào ()
    • cock's comb
      mào
  5. đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
  6. (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
    • to cut someone's comb
      làm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi
ngoại động từ
  1. chải (tóc, len, ngựa...)
  2. (nghĩa bóng) lùng, sục
nội động từ
  1. nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)

Idioms

  • to comb out
    chải cho hết rối, gỡ (tóc)
  • to comb somebody's hair for him
    (xem) hair