comb
/koum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái lược: Một dụng cụ có răng, thường làm bằng nhựa hoặc gỗ, dùng để chải, gỡ rối hoặc sắp xếp tóc.
- Mào (gà): Phần thịt màu đỏ, có hình dạng như lược, mọc trên đầu của gà trống và một số loài gia cầm khác.
- Tổ ong: Cấu trúc hình lục giác bằng sáp do ong tạo ra để chứa mật và ấp trứng.
- Đỉnh, ngọn (sóng, núi): Phần cao nhất, nhọn nhất của một vật thể, ví dụ như ngọn sóng.
Động từ:
- Chải (tóc): Hành động dùng lược để làm thẳng, gỡ rối hoặc sắp xếp tóc.
- Lùng sục, tìm kiếm kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm một cách có hệ thống và tỉ mỉ qua một khu vực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a beautiful wooden comb. (Cô ấy đã mua một cái lược gỗ đẹp.)
- The rooster has a bright red comb. (Con gà trống có cái mào đỏ tươi.)
- Bees store honey in the honeycomb. (Ong lưu trữ mật trong tổ ong.)
Động từ:
- You should comb your hair before going out. (Bạn nên chải tóc trước khi ra ngoài.)
- The police combed the forest for evidence. (Cảnh sát đã lùng sục khu rừng để tìm bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut someone's comb": Làm ai đó mất kiêu ngạo, hạ bệ ai.
- His failure in the competition really cut his comb. (Thất bại trong cuộc thi đã thực sự hạ bệ anh ta.)
"to comb out":
- Chải cho hết rối: It took her an hour to comb out the knots in her hair. (Cô ấy mất một tiếng để chải cho hết những nút rối trong tóc.)
- Lọc bỏ, thải hồi (người/vật không cần thiết): The company plans to comb out inefficient departments. (Công ty dự định loại bỏ những bộ phận kém hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giằng
Honeycomb (n): Tổ ong, cấu trúc hình lục giác.
- The honeycomb structure is very efficient. (Cấu trúc tổ ong rất hiệu quả.)
Combing (n): Hành động chải tóc; sợi len ngắn được chải ra.
- Regular combing is good for your hair. (Việc chải tóc thường xuyên rất tốt cho tóc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lược): Hairbrush (bàn chải tóc), rake (cái cào - cho nghĩa lược thưa).
- Động từ (chải): Groom (chải chuốt), untangle (gỡ rối).
- Động từ (lùng sục): Scour (lùng sục), search (tìm kiếm).
Cụm động từ (Phrasal Verbs) liên quan
- Comb through: Xem xét, kiểm tra một cách rất cẩn thận và chi tiết.
- She combed through the old documents to find the contract. (Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng những tài liệu cũ để tìm hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Fine-tooth comb: (Nghĩa đen: lược răng nhuyễn). Dùng để chỉ việc kiểm tra, xem xét một cách vô cùng tỉ mỉ và kỹ lưỡng.
- The accountant went over the books with a fine-tooth comb. (Kế toán viên đã kiểm tra sổ sách một cách vô cùng tỉ mỉ.)
danh từ
- cái lược
- a rake (large-tooth, dressing) comblượt thưa
- a small-toothlượt bí
- (nghành dệt) bàn chải len
- lỗ tổ ong
- mào (gà)
- cock's combmào gà
- đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...)
- (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo
- to cut someone's comblàm cho ai mất kiêu ngạo, làm cho ai cụt vòi
ngoại động từ
- chải (tóc, len, ngựa...)
- (nghĩa bóng) lùng, sục
nội động từ
- nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng)
Idioms
- to comb outchải cho hết rối, gỡ (tóc)
- to comb somebody's hair for him(xem) hair