cockscomb

/'kɔkskoum/
danh từ
  1. mào
  2. (thực vật học) cây mào
  3. người vênh vang, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cockscomb"

Từ có nhắc đến "cockscomb"

cockscomb
The rooster's bright red cockscomb stands tall as he struts in the farmyard.