coyote brush

coyote brush

A coyote brush grows on a sunny hillside near the coast.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi thường xanh lan rộng: "coyote brush" một loại cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ, với các chùm hoa mọc thành chùy . Cây này thường mọc lan rộng khả năng thích nghi tốt với môi trường khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi "coyote brush" một loài thực vật phổ biến trong hệ sinh thái chapparal.)
  • (Nhiều loài chim sử dụng tán rậm rạp của cây "coyote brush" để làm tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thrive as a coyote brush": phát triển mạnh mẽ như cây bụi này, thường dùng để miêu tả khả năng sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.
    • This plant species can thrive as a coyote brush in poor soil conditions. (Loài thực vật này có thể phát triển mạnh mẽ như cây "coyote brush" trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coyote (danh từ): sói đồng cỏ, loài động vật tên trong từ ghép (nhưng không phải từ này).
  • Brush (danh từ): bụi cây, bụi rậm; cũng có thể cọ vẽ (nhưng không phải từ này).
Từ đồng nghĩa
  • Chaparral broom: tên gọi khác của cây này trong một số vùng.
  • Baccharis pilularis: tên khoa học của cây "coyote brush".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush up: ôn lại, cải thiện (không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng cùng gốc từ "brush").
    • She needs to brush up on her knowledge of native plants. ( ấy cần ôn lại kiến thức về các loài thực vật bản địa.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a coyote brush: cứng cáp, bền bỉ như cây bụi này.
    • He is as tough as a coyote brush, surviving any challenge. (Anh ấy cứng cáp như cây "coyote brush", sống sót qua mọi thử thách.)

Từ gần giống