gutta-percha

/'gʌtə'pə:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
gutta-percha

A worker wraps an electrical cable with gutta-percha insulation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gutapeca, nhựa két: Một loại vật liệu tự nhiên tính đàn hồi, cứng dẻo khi nóng, thu được từ nhựa mủ đông tụ (latex) của một số loài cây nhiệt đới, đặc biệt cây thuộc chi Palaquium. màu trắng đục hoặc nâu nhạt từng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gutta-percha was historically used to insulate submarine telegraph cables. (Gutapeca từng được sử dụng để cách điện cho cáp điện báo dưới biển.)
    • The dentist used gutta-percha to fill the root canal. (Nha sĩ đã sử dụng nhựa két để trám ống tủy răng.)
    • This antique golf ball has a core made of gutta-percha. (Quả bóng gôn cổ này lõi được làm từ gutapeca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gutta-percha tree": cây gutapeca, chỉ các loài cây thuộc chi nhựa mủ để sản xuất gutapeca.
    • The gutta-percha tree is native to Southeast Asia. (Cây gutapeca nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutta-percha point (n): côn gutapeca (dùng trong nha khoa).
    • The dentist selected a fine gutta-percha point for the procedure. (Nha sĩ đã chọn một côn gutapeca mảnh cho thủ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural rubber latex coagulum: cục đông nhựa mủ cao su tự nhiên (mô tả kỹ thuật nguồn gốc).
  • Balata: Một loại nhựa cây tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc thay thế cho gutapeca trong một số ứng dụng.
gutta-percha

A worker wraps an electrical cable with gutta-percha insulation.

danh từ
  1. Gutapeca, nhựa két