crénelé

Học thuật
Thân thiện
crénelé

Le château médiéval a des murs crénelés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lỗ châu mai: Dùng để mô tả một bức tường, công sự hoặc kiến trúc các lỗ hổng hình chữ nhật hoặc hình vuông (lỗ châu mai) được xây dựng để bắn súng hoặc quan sát.
    • (Sinh vật học) khía, khía tai bèo: Dùng để mô tả mép của một bộ phận (như cây, cánh hoa) các đường khía, vết cắt nhỏ, không đều, trông giống như hình răng cưa hoặc mép cây tai bèo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (kiến trúc):

    • Le vieux château est entouré d'un mur crénelé. (Lâu đài cổ được bao quanh bởi một bức tường lỗ châu mai.)
    • La tour crénelée servait de poste de guet. (Tháp lỗ châu mai từng được dùng làm chòi canh.)
  • Tính từ (sinh vật học):

    • Les feuilles de cette plante sont finement crénelées. ( của loại cây này khía nhỏ.)
    • On reconnaît cette fleur à son pétale crénelé. (Người ta nhận ra bông hoa này nhờ cánh hoa khía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mur crénelé": Bức tường lỗ châu mai. Đâymột thuật ngữ kiến trúc quân sự cổ điển.

    • Les remparts crénelés protégeaient la ville médiévale. (Những bức tường thành lỗ châu mai đã bảo vệ thành phố thời trung cổ.)
  • "Feuille crénelée": khía. Đâymột thuật ngữ mô tả trong thực vật học.

    • Le botaniste a identifié l'espèce grâce à ses feuilles crénelées. (Nhà thực vật học đã xác định loài nhờ những chiếc khía của .)
Biến thể từ gần giống
  • Créneler (động từ): Làm cho lỗ châu mai; khía thành hình răng cưa.

    • Ils ont décidé de créneler le sommet du mur. (Họ đã quyết định tạo các lỗ châu mai trên đỉnh tường.)
  • Crénelure (danh từ): Hàng lỗ châu mai; đường khía hình răng cưa.

    • La crénelure du parapet est typique de l'architecture défensive. (Hàng lỗ châu mai của lan canđặc trưng của kiến trúc phòng thủ.)
  • Créneau (danh từ): Lỗ châu mai. (Đâytừ gốc tạo nên tính từ "crénelé").

    • Les archers tiraient à travers les créneaux. (Những cung thủ bắn tên xuyên qua các lỗ châu mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourvu de créneaux: Được trang bị lỗ châu mai.
  • Dentelé: hình răng cưa (thường dùng trong sinh vật học trang trí, gần nghĩa với nghĩa " khía").
  • Échancré: Được khoét sâu, khía lõm (thường chỉ một vết khía sâu, đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho tính từ "crénelé".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crénelé".

crénelé

Le château médiéval a des murs crénelés.

tính từ
  1. lỗ châu mai
  2. (sinh vật học) khía, khía tai bèo

Từ gần giống

Từ chứa "crénelé"