créosoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tẩm creozot (vào gỗ): Hành động xử lý gỗ bằng cách ngâm tẩm hoặc phủ lên đó chất creozot, một loại dầu bảo quản, để chống mục nát, mối mọt và các tác nhân thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut créosoter ces poteaux en bois avant de les installer. (Phải tẩm creozot những cột gỗ này trước khi lắp đặt chúng.)
- Les traverses de chemin de fer sont souvent créosotées pour durer plus longtemps. (Các thanh tà vẹt đường sắt thường được tẩm creozot để bền lâu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire créosoter": (cụm động từ) cho người khác xử lý tẩm creozot.
- Nous allons faire créosoter la clôture par une entreprise spécialisée. (Chúng tôi sẽ cho tẩm creozot hàng rào bởi một công ty chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
Créosotage (danh từ): hành động tẩm creozot, quá trình xử lý bằng creozot.
- Le créosotage du bois est une étape essentielle pour sa conservation. (Việc tẩm creozot gỗ là một bước thiết yếu để bảo quản nó.)
Créosote (danh từ giống cái): chất creozot, loại dầu bảo quản gỗ.
- L'odeur de la créosote est très forte et caractéristique. (Mùi của creozot rất nồng và đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter (avec de la créosote): xử lý (bằng creozot).
- Imprégner (de créosote): thấm đẫm, tẩm (creozot).
Lưu ý sử dụng
- Động từ créosoter chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, bảo quản gỗ hoặc đường sắt. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
- Creozot là một chất hóa học, vì vậy việc créosoter thường phải tuân theo các quy định an toàn và môi trường cụ thể.
ngoại động từ
- tẩm creozot (gỗ)