crachement

danh từ giống đực
  1. sự nhổ, sự khạc
  2. sự phụt ra, sự phun ra, sự nhả ra (hơi...)
  3. tiếng ọc ọc (của máy thu thanh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

crachement
Un homme fait un crachement dans un mouchoir en papier.