crachement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhổ, sự khạc: Hành động đẩy chất lỏng (như nước bọt) hoặc đờm từ miệng ra ngoài một cách mạnh mẽ.
- Sự phụt ra, sự phun ra, sự nhả ra (hơi...): Hành động một vật hoặc chất nào đó (như hơi nước, khói, tia lửa) bị đẩy ra đột ngột từ một nguồn.
- Tiếng ọc ọc (của máy thu thanh...): Âm thanh nhiễu loạn, lách tách phát ra từ thiết bị âm thanh như radio, loa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le crachement est interdit dans les lieux publics. (Việc khạc nhổ bị cấm ở nơi công cộng.)
- On observait le crachement de fumée par la cheminée de l'usine. (Người ta quan sát thấy khói phụt ra từ ống khói nhà máy.)
- Il y a un crachement désagréable dans les haut-parleurs. (Có một tiếng ọc ọc khó chịu phát ra từ loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crachement de sang": ho ra máu, khạc ra máu (một triệu chứng bệnh lý).
- Le crachement de sang est un symptôme qui nécessite une consultation médicale urgente. (Ho ra máu là một triệu chứng cần được thăm khám y tế khẩn cấp.)
"crachement de flammes": sự phun lửa.
- Le dragon est souvent représenté avec un crachement de flammes. (Con rồng thường được miêu tả với khả năng phun lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Cracher (động từ): nhổ, khạc; phun ra; kêu lách tách.
- Il est malpoli de cracher par terre. (Nhổ xuống đất là bất lịch sự.)
Crachoir (danh từ): ống nhổ.
- Autrefois, on trouvait des crachoirs dans certains lieux publics. (Ngày xưa, người ta thấy có ống nhổ ở một số nơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Expectoration (danh từ): sự khạc đờm (thường dùng trong y học).
- Éjection (danh từ): sự phóng ra, sự phụt ra.
- Grésillement (danh từ): tiếng lách tách, tiếng xèo xèo (chỉ âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "cracher")
Thành ngữ liên quan
- "Cracher le morceau" (từ động từ "cracher"): khai ra, thú nhận.
- Après des heures d'interrogatoire, il a finalement craché le morceau. (Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng hắn đã khai ra.)
danh từ giống đực
- sự nhổ, sự khạc
- sự phụt ra, sự phun ra, sự nhả ra (hơi...)
- tiếng ọc ọc (của máy thu thanh...)