craquement

danh từ giống đực
  1. tiếng rắc
    • Craquement d'une branche qui casse
      tiếng cành gãy rắc
    • Craquement pulmonaire
      (y học) tiếng rắc phổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "craquement"

craquement
Un craquement se fait entendre quand une branche tombe sur le sol.