craquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu rắc, tiếng răng rắc: Âm thanh khô, ngắn và đột ngột phát ra khi một vật cứng bị nứt, gãy hoặc khi có sự ma sát mạnh.
- Tiếng lạo xạo, tiếng lép bép: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ âm thanh tương tự phát ra từ các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai entendu un craquement dans la forêt. (Tôi nghe thấy một tiếng rắc trong rừng.)
- Le craquement de la glace sous nos pas nous a fait peur. (Tiếng nứt của băng dưới chân khiến chúng tôi sợ hãi.)
- Un craquement sec retentit dans le silence. (Một tiếng rắc khô vang lên trong sự im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Craquement articulaire": tiếng kêu rắc ở khớp xương.
- Les craquements articulaires ne sont pas toujours inquiétants. (Những tiếng kêu rắc ở khớp không phải lúc nào cũng đáng lo ngại.)
"Craquement de la voix": sự vỡ giọng (khi cảm xúc mạnh hoặc ở tuổi dậy thì).
- L'émotion provoqua un craquement dans sa voix. (Cảm xúc khiến giọng anh ta bị vỡ.)
Biến thể và từ liên quan
Craquer (động từ): kêu rắc, nứt ra, gãy; (nghĩa bóng) bị suy sụp, không chịu nổi.
- La branche a craqué sous le poids de la neige. (Cành cây kêu rắc dưới sức nặng của tuyết.)
- Il a craqué après des heures de travail. (Anh ấy đã "đứt" (kiệt sức) sau nhiều giờ làm việc.)
Craquant, e (tính từ): kêu rắc rắc; (thông tục) rất dễ thương, "chết đi được".
- Ce bébé est vraiment craquant ! (Em bé này thật sự rất đáng yêu!)
Từ đồng nghĩa
- Grincement: tiếng ken két, cọt kẹt (thường do ma sát kim loại hoặc gỗ).
- Pétillement: tiếng lách tách, tí tách (như khi đốt củi).
- Fracas: tiếng đổ vỡ lớn, tiếng ầm (mạnh hơn nhiều).
Thành ngữ liên quan
- Être à craquer: ở trong tình trạng căng thẳng tột độ, sắp "nổ".
- La tension dans la salle était à craquer. (Bầu không khí căng thẳng trong phòng sắp đến đỉnh điểm.)
danh từ giống đực
- tiếng rắc
- Craquement d'une branche qui cassetiếng cành gãy rắc
- Craquement pulmonaire(y học) tiếng rắc phổi