crack-up

Học thuật
Thân thiện
crack-up

He had a crack-up after years of overwork.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiệt sức (về tinh thần hoặc thể chất): Một trạng thái suy sụp hoàn toàn, thường do căng thẳng, áp lực kéo dài gây ra, khiến một người không thể tiếp tục hoạt động bình thường.
    • Sự đổ vỡ, sự tan vỡ: Có thể dùng để chỉ sự thất bại hoặc sự kết thúc của một mối quan hệ, một tổ chức hoặc một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant pressure at work led to his eventual crack-up. (Áp lực liên tụcnơi làm việc đã dẫn đến sự kiệt sức cuối cùng của anh ấy.)
    • After the company's financial crack-up, many employees lost their jobs. (Sau sự đổ vỡ tài chính của công ty, nhiều nhân viên đã mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a crack-up": trải qua một cơn suy sụp, kiệt sức.
    • She had a crack-up after caring for her sick parent for years. ( ấy đã bị suy sụp sau nhiều năm chăm sóc người thân bị bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crack up (động từ, cụm từ thông tục): bật cười không kiểm soát được; hoặc bị suy sụp tinh thần.
    • That comedian always cracks me up. (Diễn viên hài đó luôn làm tôi cười phá lên.)
    • I think he's cracking up under all that stress. (Tôi nghĩ anh ta đang suy sụp dưới tất cả áp lực đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Breakdown: sự suy sụp, sự hỏng hóc.
  • Collapse: sự sụp đổ, sự suy sụp.
  • Burnout: sự kiệt sức (đặc biệt do làm việc quá sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack up: (như đã nêumục Biến thể) hai nghĩa chính: cười phá lên hoặc trở nên suy sụp tinh thần.
    • The audience cracked up at his silly joke. (Khán giả cười phá lên trước trò đùa ngớ ngẩn của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Crack-up (như một danh từ) thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả y tế/tâm lý để chỉ sự suy sụp nghiêm trọng. Trong tiếng lóng, "crack up" thường dùng để chỉ việc cười lớn.
crack-up

He had a crack-up after years of overwork.

Noun
  1. sự kiệt sức

Từ đồng nghĩa