crack-up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kiệt sức (về tinh thần hoặc thể chất): Một trạng thái suy sụp hoàn toàn, thường do căng thẳng, áp lực kéo dài gây ra, khiến một người không thể tiếp tục hoạt động bình thường.
- Sự đổ vỡ, sự tan vỡ: Có thể dùng để chỉ sự thất bại hoặc sự kết thúc của một mối quan hệ, một tổ chức hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant pressure at work led to his eventual crack-up. (Áp lực liên tục ở nơi làm việc đã dẫn đến sự kiệt sức cuối cùng của anh ấy.)
- After the company's financial crack-up, many employees lost their jobs. (Sau sự đổ vỡ tài chính của công ty, nhiều nhân viên đã mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a crack-up": trải qua một cơn suy sụp, kiệt sức.
- She had a crack-up after caring for her sick parent for years. (Cô ấy đã bị suy sụp sau nhiều năm chăm sóc người thân bị bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crack up (động từ, cụm từ thông tục): bật cười không kiểm soát được; hoặc bị suy sụp tinh thần.
- That comedian always cracks me up. (Diễn viên hài đó luôn làm tôi cười phá lên.)
- I think he's cracking up under all that stress. (Tôi nghĩ anh ta đang suy sụp dưới tất cả áp lực đó.)
Từ đồng nghĩa
- Breakdown: sự suy sụp, sự hỏng hóc.
- Collapse: sự sụp đổ, sự suy sụp.
- Burnout: sự kiệt sức (đặc biệt do làm việc quá sức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack up: (như đã nêu ở mục Biến thể) có hai nghĩa chính: cười phá lên hoặc trở nên suy sụp tinh thần.
- The audience cracked up at his silly joke. (Khán giả cười phá lên trước trò đùa ngớ ngẩn của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Crack-up (như một danh từ) thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả y tế/tâm lý để chỉ sự suy sụp nghiêm trọng. Trong tiếng lóng, "crack up" thường dùng để chỉ việc cười lớn.