cracksman

/'kræksmən/
Học thuật
Thân thiện
cracksman

A cracksman carefully opens a safe in a dark room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy cửa: Một tên trộm chuyên đột nhập bằng cách phá khóa, nạy cửa hoặc mở két sắt để ăn trộm. Từ này thường chỉ loại tội phạm kỹ năng chuyên môn trong việc đột nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police were searching for the cracksman who had robbed several jewelry stores. (Cảnh sát đang truy lùng tên trộm đào ngạch đã cướp nhiều cửa hàng trang sức.)
    • In the old detective story, the cracksman used a set of fine tools to open the safe. (Trong câu chuyện trinh thám , tên trộm nạy cửa đã dùng một bộ dụng cụ tinh xảo để mở két sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "cracksman" mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, thường xuất hiện trong các tiểu thuyết, phim ảnh về tội phạm thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 hơn trong ngôn ngữ đời sống hiện đại.
  • Từ này nhấn mạnh kỹ năng phương pháp đột nhập (phá khóa, nạy cửa) hơn hành vi trộm cắp nói chung.
Biến thể từ gần giống
  • Safecracker (n): Kẻ trộm chuyên mở két sắt. (Đây một từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn, tập trung vào việc mở két sắt).
  • Burglar (n): Kẻ trộm đột nhập vào nhà hoặc tòa nhà để ăn trộm. (Nghĩa rộng phổ biến hơn cracksman).
  • Picklock (n): Dụng cụ mở khóa; cũng có thể chỉ người mở khóa.
Từ đồng nghĩa
  • Safe-breaker: Kẻ phá két sắt.
  • Peterman (tiếng lóng cổ): Kẻ trộm mở két sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cracksman")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cracksman")

cracksman

A cracksman carefully opens a safe in a dark room.

danh từ
  1. kẻ trộm đào ngạch, kẻ trộm nạy cửa

Từ gần giống