cragsman

/'krægzmən/
Học thuật
Thân thiện
cragsman

A cragsman ascends a steep rock face with a rope and harness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người leo núi giỏi, đặc biệt người leo các vách đá dựng đứng hiểm trở: "cragsman" chỉ một người kỹ năng kinh nghiệm đặc biệt trong việc leo trèo trên các bề mặt đá gồ ghề, dốc đứng, thường trong hoạt động leo núi đá (rock climbing).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is known as the best cragsman in the region, capable of scaling the most treacherous cliffs. (Anh ấy được biết đến người leo núi giỏi nhất trong vùng, khả năng chinh phục những vách đá hiểm trở nhất.)
    • The expedition required the skills of an experienced cragsman to navigate the sheer rock face. (Cuộc thám hiểm đòi hỏi kỹ năng của một tay leo núi dày dạn kinh nghiệm để vượt qua vách đá dựng đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh leo núi chuyên nghiệp hoặc mô tả văn học, nhấn mạnh sự dũng cảm, kỹ thuật sự thân thuộc với địa hình núi đá hiểm trở. mang sắc thái cổ điển hoặc chuyên môn hơn so với từ "climber" thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Crag (n): vách đá, mỏm đá gồ ghề dốc đứng.
    • The eagle nested on a high crag. (Đại bàng làm tổ trên một vách đá cao.)
  • Rock climber (n): người leo núi đá (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Alpinist (n): nhà leo núi (thường chỉ leo núi cao băng tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Rock climber: người leo núi đá.
  • Mountaineer (trong một số ngữ cảnh): nhà leo núi, người leo núi.
  • Alpinist: nhà leo núi (chuyên nghiệp).
Lưu ý
  • "Cragsman" một danh từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày có thể được coi từ mang tính văn học hoặc chuyên ngành. Từ số nhiều của cragsmen.
cragsman

A cragsman ascends a steep rock face with a rope and harness.

danh từ
  1. người leo núi giỏi

Từ gần giống