cradling
/'kreidliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đặt vào nôi; hành động bế ẵm, nâng niu một cách cẩn thận: Chỉ việc giữ hoặc đỡ một vật gì đó, đặc biệt là một em bé, một cách nhẹ nhàng và bảo vệ, như trong nôi.
- Hành động đặt (một vật) vào một giá đỡ hoặc khung: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, như đặt tàu thuyền lên giá để sửa chữa.
- Khung (bằng gỗ hoặc sắt) dùng trong xây dựng: Một cấu trúc hỗ trợ trong kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle cradling of the baby helped her fall asleep. (Hành động bế ẵm nhẹ nhàng em bé đã giúp cô bé chìm vào giấc ngủ.)
- The ship underwent repairs during its cradling in the dry dock. (Con tàu được sửa chữa trong khi được đặt trên giá ở ụ khô.)
- The stone arch was supported by a strong wooden cradling. (Khối đá hình vòm được đỡ bởi một khung gỗ chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the cradling of": Được giữ/gìn giữ một cách an toàn và nâng niu trong vòng tay hoặc sự chăm sóc của ai/điều gì.
- The ancient manuscript was kept safe in the cradling of the library's archives. (Bản thảo cổ được giữ an toàn trong sự bảo quản của kho lưu trữ thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Cradle (Danh từ): Cái nôi; nơi khởi nguồn.
- Greece is often called the cradle of Western civilization. (Hy Lạp thường được gọi là cái nôi của nền văn minh phương Tây.)
- Cradle (Động từ): Bế ẵm, đặt vào nôi; nâng niu, giữ gìn.
- She cradled the injured bird in her hands. (Cô ấy nâng niu chú chim bị thương trong tay mình.)
Từ đồng nghĩa
- Holding: Việc giữ, ôm.
- Supporting: Việc đỡ, nâng đỡ.
- Nestling: Việc ấp ủ, ôm ấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cradling" vì đây là danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to cradle").
Thành ngữ liên quan
- "From the cradle to the grave": Từ lúc lọt lòng đến lúc xuống mồ, chỉ suốt cuộc đời một người.
- The welfare state aims to support citizens from the cradle to the grave. (Nhà nước phúc lợi nhằm mục đích hỗ trợ công dân từ khi sinh ra đến lúc qua đời.)
danh từ
- sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâng niu
- sự đặt vào giá (để đóng hoặc sửa chữa tàu)
- sự cắt bằng hái có khung gạt
- sự đãi (quặng vàng)
- (kiến trúc) khung (bằng gỗ hay bằng sắt dùng trong xây dựng)