cragfast

Học thuật
Thân thiện
cragfast

The climber is cragfast on the steep rock face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mắc kẹt, bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn: Trạng thái không thể di chuyển hoặc tiến lên được, thường do gặp phải chướng ngại vật hoặc tình huống nguy hiểm.
    • Như thể bị mắc kẹt trên vách đá cheo leo: Mô tả tình huống cực kỳ nguy hiểm bế tắc, tương tự như một người leo núi bị kẹt trên một mỏm đá cao không thể lên hay xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hikers were cragfast on the narrow ledge until the rescue team arrived. (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trên vách đá hẹp cho đến khi đội cứu hộ tới.)
    • After the landslide, several cars were left cragfast on the mountain road. (Sau trận lở đất, nhiều chiếc xe bị mắc kẹt trên đường núi.)
    • Feeling cragfast in his career, he decided to go back to school. (Cảm thấy bế tắc trong sự nghiệp, anh ấy quyết định quay lại trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cragfast": ở trong tình trạng bị mắc kẹt hoặc bế tắc, không lối thoát rõ ràng.
    • The negotiations are completely cragfast, with neither side willing to compromise. (Các cuộc đàm phán hoàn toàn bế tắc, khi không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stranded (adj): bị mắc kẹt, bị bỏ rơi (thườngmột nơi xa lạ hoặc không phương tiện rời đi).
    • Passengers were stranded at the airport due to the storm. (Hành khách bị mắc kẹtsân bay do cơn bão.)
  • Stuck (adj): bị kẹt, bị mắc (nghĩa rộng thông dụng hơn).
    • The key is stuck in the lock. (Chìa khóa bị kẹt trong ổ khóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Marooned: bị cô lập, bị bỏ lạimột nơi khó thoát ra.
  • Trapped: bị mắc bẫy, bị kẹt lại.
  • Immobilized: bị bất động, không thể di chuyển được.
Lưu ý
  • Từ cragfast nguồn gốc từ leo núi ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. thường được dùng một cách hình tượng để mô tả các tình huống khó khăn, bế tắc trong công việc, đàm phán, hoặc cuộc sống, nhấn mạnh cảm giác nguy hiểm không lối thoát dễ dàng.
cragfast

The climber is cragfast on the steep rock face.

Adjective
  1. bị mắc kẹt, bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn, hoặc là như thể bị mắc kẹt trên vách đá cheo leo

Từ tương tự