craniologist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà não tướng học: Một người nghiên cứu về hình dạng và kích thước của hộp sọ (sọ não) với niềm tin rằng chúng có liên hệ đến đặc điểm tính cách, năng lực trí tuệ hoặc đặc điểm chủng tộc của một người. Đây là một bộ môn khoa học giả (pseudoscience) không còn được công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, a craniologist might measure skulls to support now-discredited racial theories. (Vào thế kỷ 19, một nhà não tướng học có thể đo đạc hộp sọ để ủng hộ các lý thuyết chủng tộc nay đã bị bác bỏ.)
- The museum exhibit criticized the work of phrenologists and craniologists. (Triển lãm bảo tàng chỉ trích công trình của các nhà tướng sọ học và não tướng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, nhân chủng học lịch sử hoặc khi phê phán các học thuyết khoa học giả. Nó hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, ngoại trừ để thảo luận về lịch sử khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Craniology (n): Môn não tướng học, ngành nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của hộp sọ.
- Craniology was a precursor to the even more discredited pseudoscience of phrenology. (Môn não tướng học là tiền thân của ngành tướng sọ học giả khoa học và còn bị bác bỏ nhiều hơn.)
- Phrenologist (n): Nhà tướng sọ học (người nghiên cứu về các "bướu" trên sọ để suy đoán tính cách).
- Anthropometrist (n): Nhà nhân trắc học (người đo đạc các bộ phận cơ thể người, một ngành khoa học thực chứng).
Từ đồng nghĩa
- Skull reader: Người đọc sọ (cách gọi không chính thức, mang tính mô tả).
- Phrenologist: Nhà tướng sọ học (một thuật ngữ liên quan chặt chẽ, thường bị nhầm lẫn).
Lưu ý
- "Craniologist" không nên bị nhầm lẫn với neurosurgeon (bác sĩ phẫu thuật thần kinh) hay neurologist (bác sĩ thần kinh học), là những chuyên gia y khoa thực thụ.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, vì nó gắn liền với các lý thuyết phân biệt chủng tộc và giới tính đã bị khoa học hiện đại bác bỏ.
Noun
- Nhà não tướng học