crapshooter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi trò xúc xắc (craps): Một người tham gia vào trò chơi bài bạc sử dụng xúc xắc, gọi là "craps". Người này là người trực tiếp gieo (ném) xúc xắc trong ván bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced crapshooter knew all the odds of the game. (Người chơi xúc xắc có kinh nghiệm biết rõ tất cả tỷ lệ cược của trò chơi.)
- He was known as the luckiest crapshooter in the casino. (Anh ta được biết đến như là người chơi xúc xắc may mắn nhất trong sòng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a professional crapshooter": một người chơi xúc xắc chuyên nghiệp, thường kiếm sống bằng nghề này.
- He made a living as a professional crapshooter in Las Vegas. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề chơi xúc xắc chuyên nghiệp ở Las Vegas.)
Biến thể và từ gần giống
Craps (n): trò chơi bài bạc sử dụng xúc xắc.
- Craps is a popular dice game in casinos. (Craps là một trò chơi xúc xắc phổ biến trong các sòng bạc.)
Shooter (n): người bắn, người ném; trong ngữ cảnh cụ thể này, nó chỉ người gieo xúc xắc.
- In this round, you are the shooter. (Trong ván này, bạn là người gieo xúc xắc.)
Từ đồng nghĩa
- Dice player: người chơi xúc xắc (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là trò craps).
- Gambler: con bạc, người đánh bạc (nghĩa rộng, chỉ chung người tham gia cờ bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "crapshooter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crapshooter" một cách riêng biệt.
Noun
- Người gieo xúc xắc