crap-shooter

Học thuật
Thân thiện
crap-shooter

A man rolls the dice as a crap-shooter at a casino table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gieo xúc xắc trong trò cờ bạc craps: Một người tham gia chơi trò cờ bạc craps, nhiệm vụ ném (gieo) các viên xúc xắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced crap-shooter blew on the dice for luck before his throw. (Người gieo xúc xắc kinh nghiệm thổi vào những viên xúc xắc để lấy may trước khi ném.)
    • In the casino, the crap-shooter's roll determines the fate of all the bets on the table. (Trong sòng bạc, ném của người gieo xúc xắc quyết định số phận của tất cả các vụ cược trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot crap-shooter": người gieo xúc xắc đang vận may, liên tục thắng.
    • Everyone wanted to bet with the hot crap-shooter at the table. (Mọi người đều muốn đặt cược theo người gieo xúc xắc đang "nóng" ở bàn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Craps (n): tên trò chơi cờ bạc dùng xúc xắc.
  • Shooter (n): người bắn, người ném; trong ngữ cảnh khác, cũng có thể chỉ người uống rượu mạnh một hơi (shot).
Từ đồng nghĩa
  • Dice thrower: người ném xúc xắc.
  • Craps player: người chơi craps.
Thành ngữ liên quan
  • To roll the dice: ném xúc xắc (hành động); thường dùng với nghĩa bóng chấp nhận rủi ro, liều lĩnh thử một việc đó.
    • He decided to roll the dice and invest all his savings in the new business. (Anh ta quyết định liều lĩnh đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào công việc kinh doanh mới.)
crap-shooter

A man rolls the dice as a crap-shooter at a casino table.

Noun
  1. Người gieo xúc xắc trong trò cờ bạc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "crap-shooter"