craquage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nứt, sự rạn nứt: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật liệu bị nứt, gãy hoặc tách ra dưới tác động của lực hoặc áp suất.
- Sự đổ vỡ tinh thần, sự suy sụp: Dùng trong ngữ cảnh tâm lý để chỉ trạng thái kiệt sức, mất kiểm soát hoàn toàn về mặt tinh thần và cảm xúc, dẫn đến một sự sụp đổ.
- (Kỹ thuật) Quá trình cracking: Trong công nghiệp hóa dầu, đây là quá trình nhiệt phân, phá vỡ các phân tử hydrocarbon phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le craquage de la glace a alerté les promeneurs. (Tiếng nứt của băng đã cảnh báo những người đi dạo.)
- Après des mois de stress, il a fait un craquage nerveux. (Sau nhiều tháng căng thẳng, anh ấy đã bị suy sụp thần kinh.)
- Le craquage du pétrole est une étape cruciale en raffinerie. (Quá trình cracking dầu mỏ là một bước quan trọng trong nhà máy lọc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au bord du craquage": ở trên bờ vực của sự suy sụp, sắp không chịu đựng được nữa.
- Sous cette pression constante, elle est au bord du craquage. (Dưới áp lực liên tục đó, cô ấy đang ở trên bờ vực suy sụp.)
"Craquage à froid": cracking lạnh (một quy trình cracking sử dụng chất xúc tác ở nhiệt độ thấp hơn).
- Le craquage à froid est moins énergivore. (Cracking lạnh ít tốn năng lượng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Craquer (động từ): nứt, đổ vỡ, suy sụp.
- La branche a craqué sous son poids. (Cành cây đã gãy dưới sức nặng của anh ta.)
- Il a craqué après l'examen. (Anh ấy đã suy sụp sau kỳ thi.)
Cracking (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): thường được dùng thay thế cho "craquage" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- L'unité de cracking est en maintenance. (Phân xưởng cracking đang được bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
- Fissuration (nữ): sự nứt nẻ, rạn nứt (về vật liệu).
- Effondrement (nam): sự sụp đổ, sự suy sụp (về tinh thần).
- Pyrolyse (nữ): sự nhiệt phân (trong hóa học, gần nghĩa với nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Craquage thermique: cracking nhiệt (sử dụng nhiệt độ cao).
- Craquage catalytique: cracking xúc tác (sử dụng chất xúc tác).
Thành ngữ liên quan
- Tenir le coup pour éviter le craquage: cố gắng chịu đựng để tránh bị suy sụp.
- Il faut tenir le coup pour éviter le craquage en période d'examens. (Phải cố gắng chịu đựng để tránh suy sụp trong thời kỳ thi cử.)
danh từ giống đực
- như cracking