craquelure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đường rạn, mạng lưới các vết nứt nhỏ: Chỉ mạng lưới các vết nứt chân chim, các đường rạn nhỏ xuất hiện trên bề mặt của các vật liệu như men sứ, lớp sơn dầu trên tranh vẽ, hoặc lớp vecni trên đồ gỗ theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La craquelure de cette peinture ancienne est magnifique. (Mạng lưới đường rạn trên bức tranh cổ này thật tuyệt đẹp.)
- Les experts étudient la craquelure pour authentifier un tableau. (Các chuyên gia nghiên cứu các đường rạn để xác thực một bức tranh.)
- La céramique présente une fine craquelure sur son émail. (Đồ gốm sứ có một mạng lưới đường rạn mảnh trên lớp men của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"craquelure du temps": đường rạn của thời gian (nghĩa bóng, chỉ dấu vết thời gian để lại).
- Cette œuvre porte la craquelure du temps. (Tác phẩm này mang trên mình những đường rạn của thời gian.)
Trong ngành bảo tồn - phục chế nghệ thuật, "craquelure" là một thuật ngữ chuyên môn quan trọng để đánh giá tình trạng và niên đại của tác phẩm.
Biến thể và từ liên quan
Craqueler (động từ): làm nứt rạn, gây ra các vết nứt nhỏ.
- Le soleil a craquelé la peinture sur la porte. (Ánh nắng mặt trời đã làm nứt rạn lớp sơn trên cánh cửa.)
Craquelé, craquelée (tính từ): bị nứt rạn, có đường rạn.
- Une surface craquelée. (Một bề mặt bị nứt rạn.)
Từ đồng nghĩa
- Fissuration (danh từ giống cái): sự nứt, hiện tượng nứt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các vết nứt lớn hơn).
- Réseau de fissures (cụm danh từ): mạng lưới các vết nứt.
Lưu ý
- "Craquelure" thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực trong ngữ cảnh nghệ thuật và cổ vật, vì nó là dấu hiệu của thời gian và có thể tăng thêm vẻ đẹp hoặc giá trị chứng thực cho tác phẩm. Nó khác với "fêlure" (vết nứt, vết rạn) thường chỉ một vết nứt đơn lẻ và có thể mang nghĩa tiêu cực về hư hỏng.
danh từ giống cái
- đường rạn (trên men sứ, sơn...)