craqueler

Học thuật
Thân thiện
craqueler

La chaleur intense a fait craqueler la surface de la route.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rạn, làm nứt rạn (một lớp phủ bề mặt như men, sơn): Hành động tạo ra những vết nứt nhỏ, mịn trên bề mặt của một vật, thườnglớp men trên đồ gốm sứ hoặc lớp sơn trên tranh.
    • Làm nứt rạn (một vật liệu do tác động bên ngoài): Làm cho một bề mặt rắn (như đường , đất) xuất hiện nhiều vết nứt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur intense peut craqueler la peinture d'une voiture. (Nhiệt độ cao có thể làm nứt rạn lớp sơn của một chiếc xe hơi.)
    • L'artiste a volontairement craquelé le vernis du tableau pour un effet ancien. (Người nghệ sĩ đã cố ý làm rạn lớp véc-ni của bức tranh để tạo hiệu ứng cổ xưa.)
    • Le gel craquelle les routes. (Sương giá làm nứt rạn mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se craqueler" (Động từ phản thân): Tự nứt rạn, bị rạn.
    • Avec le temps, la vieille céramique s'est craquelée. (Theo thời gian, đồ gốm đã bị rạn men.)
    • Sous l'effet de la sécheresse, la terre se craquelle. (Dưới tác động của hạn hán, đất bị nứt rạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Craquelé (Tính từ): Bị rạn, vết rạn.
    • Un vase craquelé (Một chiếc bình bị rạn men)
  • Craquelé (Danh từ): Hiện tượng rạn, mạng lưới các vết rạn.
    • Le craquelé d'un tableau ancien (Hiện tượng rạn trên một bức tranh cổ)
  • Craquelure (Danh từ giống cái): Vết rạn (thường dùng trong hội họa, đồ gốm).
    • Les craquelures de la peinture (Những vết rạn của lớp sơn)
Từ đồng nghĩa
  • Fendiller: Làm nứt, làm rạn (gần nghĩa, thường dùng cho gỗ, đá).
  • Gercer: Nứt nẻ (thường dùng cho da, môi, đất khô).
Từ trái nghĩa
  • Lisser: Làm nhẵn, làm phẳng.
  • Réparer: Sửa chữa.
  • Unifier: Làm đồng nhất bề mặt.
craqueler

La chaleur intense a fait craqueler la surface de la route.

ngoại động từ
  1. làm rạn men
    • Craqueler de la porcelaine
      làm rạn men sứ
  2. làm nứt rạn
    • Chemin craquelé par la chaleur
      đường nứt rạn do nắng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "craqueler"