craqueler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rạn, làm nứt rạn (một lớp phủ bề mặt như men, sơn): Hành động tạo ra những vết nứt nhỏ, mịn trên bề mặt của một vật, thường là lớp men trên đồ gốm sứ hoặc lớp sơn trên tranh.
- Làm nứt rạn (một vật liệu do tác động bên ngoài): Làm cho một bề mặt rắn (như đường xá, đất) xuất hiện nhiều vết nứt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La chaleur intense peut craqueler la peinture d'une voiture. (Nhiệt độ cao có thể làm nứt rạn lớp sơn của một chiếc xe hơi.)
- L'artiste a volontairement craquelé le vernis du tableau pour un effet ancien. (Người nghệ sĩ đã cố ý làm rạn lớp véc-ni của bức tranh để tạo hiệu ứng cổ xưa.)
- Le gel craquelle les routes. (Sương giá làm nứt rạn mặt đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se craqueler" (Động từ phản thân): Tự nứt rạn, bị rạn.
- Avec le temps, la vieille céramique s'est craquelée. (Theo thời gian, đồ gốm cũ đã bị rạn men.)
- Sous l'effet de la sécheresse, la terre se craquelle. (Dưới tác động của hạn hán, đất bị nứt rạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Craquelé (Tính từ): Bị rạn, có vết rạn.
- Un vase craquelé (Một chiếc bình bị rạn men)
- Craquelé (Danh từ): Hiện tượng rạn, mạng lưới các vết rạn.
- Le craquelé d'un tableau ancien (Hiện tượng rạn trên một bức tranh cổ)
- Craquelure (Danh từ giống cái): Vết rạn (thường dùng trong hội họa, đồ gốm).
- Les craquelures de la peinture (Những vết rạn của lớp sơn)
Từ đồng nghĩa
- Fendiller: Làm nứt, làm rạn (gần nghĩa, thường dùng cho gỗ, đá).
- Gercer: Nứt nẻ (thường dùng cho da, môi, đất khô).
Từ trái nghĩa
- Lisser: Làm nhẵn, làm phẳng.
- Réparer: Sửa chữa.
- Unifier: Làm đồng nhất bề mặt.
ngoại động từ
- làm rạn men
- Craqueler de la porcelainelàm rạn men sứ
- làm nứt rạn
- Chemin craquelé par la chaleurđường nứt rạn do nắng