craquettement

Học thuật
Thân thiện
craquettement

Le craquettement des cigales remplit l'air chaud de l'après-midi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu lách cách, tiếng lách tách: Âm thanh ngắn, khô sắc phát ra khi một vật cứng bị uốn, nén hoặc vỡ. Thường dùng để mô tả tiếng kêu của cành cây khô, của băng giá dưới chân, hoặc của một vật thể bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le craquettement des branches mortes dans la forêt. (Chúng tôi nghe thấy tiếng lách tách của những cành cây khô trong rừng.)
    • Le craquettement de la glace sous nos pas nous faisait avancer avec prudence. (Tiếng kêu lách cách của băng giá dưới chân khiến chúng tôi bước đi thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "craquettement sec": tiếng kêu khô đanh.
    • Un craquettement sec annonça la rupture de la poutre. (Một tiếng kêu khô đanh báo hiệu sự gãy đổ của cây .)
Biến thể từ gần giống
  • Craquètement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "craquettement".
  • Craquement (danh từ giống đực): Tiếng nứt, tiếng răng rắc; thường chỉ một âm thanh tương tự nhưng có thể to dài hơn.
  • Crissement (danh từ giống đực): Tiếng ken két, tiếng cót két; thườngâm thanh ma sát liên tục (như của bánh xe, tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Crépitement: Tiếng lách tách, tiếng nổ lép bép (thường dùng cho lửa, máy móc).
  • Pétillement: Tiếng nổ lách tách, tiếng tí tách (thường dùng cho chất lỏng sôi, lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp)

craquettement

Le craquettement des cigales remplit l'air chaud de l'après-midi.

danh từ giống đực
  1. như craquètement

Từ gần giống