craving
/'kreiviɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thèm muốn, lòng khao khát mãnh liệt: Một cảm giác mong muốn rất mạnh mẽ, thường là đối với một thứ cụ thể nào đó, đôi khi đến mức khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She had a sudden craving for chocolate. (Cô ấy đột nhiên thèm sô cô la một cách mãnh liệt.)
- He felt a deep craving for adventure and travel. (Anh ấy cảm thấy một khao khát sâu sắc về phiêu lưu và du lịch.)
- The craving for social connection is a basic human need. (Sự khao khát kết nối xã hội là một nhu cầu cơ bản của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a craving for something": có một sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt đối với cái gì đó.
- Pregnant women often have unusual food cravings. (Phụ nữ mang thai thường có những cơn thèm đồ ăn khác thường.)
"to satisfy a craving": thỏa mãn một sự thèm muốn.
- He ate a whole pizza to satisfy his craving. (Anh ấy đã ăn nguyên một cái pizza để thỏa mãn cơn thèm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Crave (động từ): thèm muốn, khao khát mãnh liệt.
- The artist craves recognition for his work. (Người nghệ sĩ khao khát được công nhận cho tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Desire: mong muốn, ước ao.
- Longing: nỗi khao khát, mong mỏi.
- Yearning: sự khao khát thiết tha.
- Hunger (nghĩa bóng): sự khao khát, thèm muốn.
Từ trái nghĩa
- Aversion: sự ghét, ác cảm.
- Disgust: sự ghê tởm.
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
danh từ
- sự thèm muốn, lòng khao khát