carving

/'kɑ:viɳ/
danh từ
  1. nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm
  2. sự lạng thịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "carving"

Từ có nhắc đến "carving"

carving
An artist is carving a small wooden bird with a sharp knife.