crayonneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa sĩ tồi, người vẽ vụng về: "crayonneur" dùng để chỉ một người vẽ hoặc tô màu một cách thiếu kỹ năng, nghiệp dư hoặc cho ra những tác phẩm có chất lượng thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne prends pas ses conseils en peinture au sérieux, ce n'est qu'un crayonneur. (Đừng coi trọng lời khuyên về hội họa của anh ta, anh ta chỉ là một họa sĩ tồi thôi.)
- Cette exposition est pleine d'œuvres de crayonneurs amateurs. (Triển lãm này đầy những tác phẩm của những họa sĩ tồi nghiệp dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý mỉa mai hoặc khinh thường: Từ này thường mang sắc thái chê bai, dùng để phê phán một cách không mấy thiện cảm về tay nghề hoặc tác phẩm của ai đó trong lĩnh vực hội họa.
- Il se prend pour un artiste, mais pour moi, c'est un crayonneur. (Hắn ta tự cho mình là nghệ sĩ, nhưng với tôi, hắn chỉ là một kẻ vẽ vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
- Crayon (danh từ): bút chì màu, bút chì.
- Crayonner (động từ): vẽ nguệch ngoạc, phác họa nhanh bằng bút chì.
- Gribouilleur (danh từ): người vẽ nguệch ngoạc (cũng thường mang nghĩa tiêu cực tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Mauvais peintre: họa sĩ tồi.
- Artiste médiocre: nghệ sĩ tầm thường.
- Barbouilleur: người vẽ lem nhem (thường dùng cho hội họa).
Từ trái nghĩa
- Artiste: nghệ sĩ (nói chung).
- Peintre talentueux: họa sĩ tài năng.
- Maître: bậc thầy hội họa.