cream pitcher

Học thuật
Thân thiện
cream pitcher

A silver cream pitcher sits on the breakfast table beside a cup of coffee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình nhỏ đựng kem (sữa): Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để đựng rót kem tươi hoặc sữa, thường được dùng trên bàn ăn khi uống trà hoặc cà phê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass the cream pitcher? (Bạn có thể chuyển cho tôi bình đựng kem được không?)
    • She poured milk from the delicate porcelain cream pitcher into her tea. ( ấy rót sữa từ chiếc bình sứ mỏng manh đựng kem vào tách trà của mình.)
    • The silver cream pitcher was part of the elegant tea set. (Chiếc bình đựng kem bằng bạc một phần của bộ ấm trà sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cream pitcher" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc truyền thống, liên quan đến việc phục vụ trà, cà phê. Trong đời sống hiện đại, đôi khi người ta dùng những vật đựng đơn giản hơn, nhưng thuật ngữ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Creamer (n): Đồ đựng kem/sữa (có thể một chiếc bình nhỏ hoặc thậm chí những gói nhỏ dùng một lần).
    • She prefers using a small ceramic creamer instead of a large pitcher. ( ấy thích dùng một đồ đựng bằng gốm nhỏ hơn một cái bình lớn.)
  • Milk jug (n): Bình đựng sữa (thường lớn hơn có thể dùng chung cho "cream pitcher" trong một số ngữ cảnh không trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Cream jug: Bình đựng kem (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh).
  • Small pitcher for cream: Bình nhỏ dành cho kem (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "cream pitcher".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cream pitcher".

cream pitcher

A silver cream pitcher sits on the breakfast table beside a cup of coffee.

Noun
  1. bình hay cốc đựng kem

Từ đồng nghĩa