creamer
/'kri:mə/ Cách viết khác : (cream_separator) /'kri:m'sepəteitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình nhỏ đựng kem sữa: Một vật dụng nhỏ, thường là bình hoặc lọ có tay cầm, dùng để đựng và rót kem sữa hoặc chất thay thế kem vào cà phê hoặc trà.
- Chất thay thế kem sữa: Một sản phẩm dạng bột hoặc dạng lỏng, không phải từ sữa, được dùng để thay thế kem sữa thật khi cho vào đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Bình nhỏ):
- Could you pass the creamer? The coffee is too strong. (Anh có thể chuyển cho tôi bình kem được không? Cà phê đắng quá.)
- The waiter brought a silver creamer to our table. (Người phục vụ mang một bình kem bằng bạc đến bàn chúng tôi.)
- Danh từ (Chất thay thế):
- I use a non-dairy creamer in my coffee because I'm lactose intolerant. (Tôi dùng kem không sữa trong cà phê vì tôi không dung nạp lactose.)
- This powdered creamer dissolves quickly in hot beverages. (Loại kem bột này tan nhanh trong đồ uống nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coffee creamer": Cụm từ phổ biến để chỉ chất thay thế kem sữa dùng riêng cho cà phê, thường có nhiều hương vị như vani, hạnh nhân hoặc caramel.
- She prefers flavored coffee creamer to plain milk. (Cô ấy thích kem cà phê có hương vị hơn là sữa thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cream separator (n): Máy ly tâm, thiết bị dùng để tách kem ra khỏi sữa tươi.
- On traditional farms, a cream separator is an essential tool. (Trên các trang trại truyền thống, máy tách kem là một công cụ thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Bình nhỏ đựng kem: Cream pitcher, milk jug (cho sữa).
- Chất thay thế kem: Non-dairy creamer, coffee whitener.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- đĩa (để) hạn kem
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa