creamery
/'kri:mi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem: Một cơ sở hoặc nhà máy chuyên sản xuất các sản phẩm từ sữa như bơ, phô mai và kem.
- Hiệu bán sữa, bơ, kem: Một cửa hàng hoặc nơi kinh doanh bán lẻ các sản phẩm từ sữa tươi, bơ và kem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local creamery produces the best butter in the region. (Xưởng sản xuất bơ địa phương làm ra loại bơ ngon nhất trong vùng.)
- We bought fresh milk and cheese from the old-fashioned creamery. (Chúng tôi đã mua sữa tươi và phô mai từ hiệu bán sữa kiểu cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To operate a creamery": vận hành một xưởng sản xuất bơ sữa.
- His family has operated a creamery for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một xưởng sản xuất bơ sữa qua ba thế hệ.)
"Creamery products": các sản phẩm từ xưởng bơ sữa.
- The supermarket now stocks a range of organic creamery products. (Siêu thị hiện có một loạt các sản phẩm hữu cơ từ xưởng bơ sữa.)
Biến thể và từ gần giống
Cream (n): kem, chất béo trong sữa.
- She added cream to her coffee. (Cô ấy thêm kem vào cà phê.)
Dairy (n): trang trại chăn nuôi bò sữa; cửa hàng bán sản phẩm sữa. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả nơi chăn nuôi và sản xuất).
- He works on a dairy farm. (Anh ấy làm việc tại một trang trại bò sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Dairy plant: nhà máy chế biến sữa.
- Buttery: nơi sản xuất hoặc bán bơ (nghĩa cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "creamery" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "creamery".)
danh từ
- xưởng sản xuất bơ, phó mát, kem
- hiệu bán sữa bơ, kem