crease-resistant
/'kri:sri,zistənt/
Học thuậtThân thiện
This crease-resistant fabric stays smooth even after being packed in a suitcase.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nhàu, ít nhàu: Dùng để mô tả loại vải hoặc quần áo được xử lý đặc biệt để chống lại sự hình thành các nếp nhăn, nếp gấp một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This shirt is made from crease-resistant fabric, so it still looks neat after a long trip. (Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải không nhàu, nên trông vẫn phẳng phiu sau một chuyến đi dài.)
- For easy care, choose crease-resistant trousers. (Để dễ bảo quản, hãy chọn những chiếc quần ít bị nhàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crease-resistant finish": lớp hoàn thiện chống nhàu (trên vải).
- The crease-resistant finish on these curtains helps them maintain a crisp appearance. (Lớp hoàn thiện chống nhàu trên những tấm rèm này giúp chúng giữ được vẻ ngoài phẳng phiu.)
Biến thể và từ gần giống
Wrinkle-resistant (adj): chống nhăn (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
- wrinkle-resistant shirt (áo sơ mi chống nhăn)
Non-iron (adj): không cần ủi (thường chỉ loại vải hoặc quần áo đã qua xử lý để ít nhăn và không cần ủi nhiều).
- non-iron cotton (vải cotton không cần ủi)
Từ đồng nghĩa
- Wrinkle-free: không nhăn.
- Easy-care: dễ bảo quản, ít phải ủi.
This crease-resistant fabric stays smooth even after being packed in a suitcase.
tính từ
- không nhàu (vải...)