creaseproof

Học thuật
Thân thiện
creaseproof

This creaseproof fabric stays smooth even after being packed in a suitcase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ thuộc tính của chất liệu vải không dễ bị nhăn, nhàu: Mô tả loại vải được xử lý hoặc đặc tính tự nhiên giúp chống lại sự hình thành các nếp nhăn, giữ được vẻ phẳng phiu sau khi mặc hoặc giặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This suit is made from creaseproof fabric, so it looks neat all day. (Bộ vest này được làm từ chất liệu vải không nhăn, nên trông luôn phẳng phiu cả ngày.)
    • For easy travel, pack your creaseproof shirts to save time on ironing. (Để tiện cho việc đi lại, hãy mang theo những chiếc áo sơ mi không nhàu để tiết kiệm thời gian ủi đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Creaseproof technology": công nghệ chống nhăn.
    • Many modern shirts use creaseproof technology to maintain a professional appearance. (Nhiều áo sơ mi hiện đại sử dụng công nghệ chống nhăn để duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrinkle-resistant (adj): chống nhăn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • She prefers wrinkle-resistant clothing for business trips. ( ấy thích quần áo chống nhăn cho những chuyến công tác.)
  • Non-iron (adj): không cần ủi.

    • This non-iron shirt is perfect for busy professionals. (Chiếc áo sơ mi không cần ủi này rất hoàn hảo cho những người bận rộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkle-free: không nhăn.
  • Crinkle-resistant: chống nhàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "creaseproof" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "creaseproof".)

creaseproof

This creaseproof fabric stays smooth even after being packed in a suitcase.

Adjective
  1. thuộc chất liệu vải không dễ bị nhăn, nhàu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống