creaseless

/'kri:slis/
Học thuật
Thân thiện
creaseless

The tailor presents a pair of creaseless trousers to the customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhàu, không nếp nhăn: Dùng để miêu tả vải, quần áo hoặc bề mặt vật liệu mềm không các nếp gấp, nếp nhăn hoặc vết nhàu nào.
    • Phẳng phiu, thẳng thớm: Chỉ trạng thái phẳng mịn, không bị gấp khúc hay uốn cong tạo thành nếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She ironed the shirt until it was completely creaseless. ( ấy đã là chiếc áo sơ mi cho đến khi hoàn toàn không còn một nếp nhăn nào.)
    • The new synthetic fabric promises to stay creaseless all day. (Loại vải tổng hợp mới hứa hẹn sẽ giữ được vẻ phẳng phiu, không nhàu suốt cả ngày.)
    • He prefers creaseless trousers for a neat appearance at work. (Anh ấy thích những chiếc quần không nhàu để có vẻ ngoài chỉn chu khi đi làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Creaseless finish": Hoàn thiện bề mặt phẳng mịn, không để lại vết nhăn.

    • The painter achieved a creaseless finish on the canvas. (Người họa sĩ đã đạt được một bề mặt hoàn thiện phẳng mịn, không vết nhăn trên bức tranh sơn dầu.)
  • "Remain creaseless": Giữ nguyên trạng thái không nhàu.

    • Despite the long journey, her dress remained remarkably creaseless. (Bất chấp chuyến đi dài, chiếc váy của ấy vẫn giữ được vẻ không nhàu một cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncreased (tính từ): Không nhàu, không nếp gấp (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế được).
  • Wrinkle-free (tính từ): Không nhăn (thường dùng cho da hoặc vải, nhấn mạnh đặc tính chống nhăn).
  • Smooth (tính từ): Trơn mịn, phẳng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bề mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Unwrinkled: Không nếp nhăn.
  • Pristine: Nguyên vẹn, phẳng phiu như mới (trong ngữ cảnh về quần áo).
  • Flat: Phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Creased: nếp nhăn, bị nhàu.
  • Wrinkled: Nhăn nheo.
  • Rumpled: Nhàu nát.
creaseless

The tailor presents a pair of creaseless trousers to the customer.

tính từ
  1. không nhàu (vải...), không nếp gấp

Từ tương tự