grease-proof
/'gri:spru:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thấm mỡ, chống thấm dầu mỡ: Mô tả tính chất của một loại vật liệu (thường là giấy, bao bì) có khả năng ngăn không cho dầu, mỡ hoặc chất béo thấm qua bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bakers often use grease-proof paper to line their trays. (Các thợ làm bánh thường dùng giấy không thấm mỡ để lót khay.)
- The sandwich was wrapped in a grease-proof wrapper. (Chiếc bánh sandwich được gói trong một lớp giấy gói chống thấm mỡ.)
- This container is grease-proof, so it won't get stained by oily food. (Hộp đựng này không thấm mỡ, vì vậy nó sẽ không bị ố bởi thức ăn có dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grease-proof properties": đặc tính chống thấm dầu mỡ.
- The material is valued for its grease-proof properties. (Vật liệu này được đánh giá cao nhờ đặc tính chống thấm dầu mỡ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Greaseproofing (danh từ): quá trình hoặc kỹ thuật xử lý để tạo ra tính chống thấm dầu mỡ.
- The greaseproofing of the paper makes it ideal for food packaging. (Việc xử lý chống thấm mỡ cho tờ giấy khiến nó lý tưởng cho việc đóng gói thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Oil-resistant: chống dầu.
- Grease-resistant: chống mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "grease-proof")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "grease-proof")
tính từ
- không thấm mỡ